• Chọn mã chứng khoán cần theo dõi
Thống kê thị trường UPCOM  - Đóng cửa      34,78 ▼ -0,11 (-0,32%)
You need to upgrade your Flash Player
▲12 ■ 103 ▼17
Khối lượng giao dịch 583.600
Giá trị GD (Tỷ VNĐ) 4,86
KL NN mua 0
Giá trị NN mua (Tỷ VNĐ) 0
KL NN bán 0
Giá trị NN bán (Tỷ VNĐ) 0
Mã CK Tên công ty Giá mở Giá đóng Cao Thấp Thay đổi Khối lượng
NSP CTCP Nhựa Sam Phú 0 3,3 3,3 3,3 ▲ 0,3 (10%) 1.000
SPC CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn 0 23,9 23,9 23,9 ▲ 2,1 (9,63%) 1.000
ADP CTCP Sơn Á Đông 0 9,2 9,2 9,2 ▲ 0,8 (9,52%) 3.000
DAP CTCP Đông Á 0 12,9 12,9 12,9 ▲ 1,1 (9,32%) 1.000
ABI CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp 0 4,9 4,9 4,8 ▲ 0,4 (8,89%) 21.000
CFC CTCP Cafico VIệt Nam 0 5,2 5,2 5,2 ▲ 0,4 (8,33%) 1.000
DTV CTCP Phát triển điện Nông thôn Trà Vinh 0 5,3 5,3 5,3 ▲ 0,4 (8,16%) 1.000
UDJ CTCP Phát triển Đô thị ( Becamex UDJ) 0 7,9 8 7,4 ▲ 0,5 (4,05%) 616.000
NOS CTCP Vận tải Biển Bắc 0 3 3 3 ▲ 0,1 (3,45%) 3.000
TTG CTCP May Thanh Trì 0 3 3,1 3 ▲ 0,1 (3,45%) 60.000
CLS CTCP Chứng khoán Chợ Lớn 0 4 4 4 ▲ 0,1 (2,56%) 10.000
NTW CTCP Cấp nước Nhơn Trạch 0 17,9 17,9 15,7 ▲ 1,5 (2,44%) 79.000
Mã CK Giá Thay đổi Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (đơn vị: 1000VNĐ)
Mua Bán Mua - Bán Mua Bán Mua - Bán
ABI 4,9 ▲ 0,4 (8,89%) 0 0 0 0 0 0 0
ACE 12,9 ▼ 0 (0%) 0 0 0 0 0 0 0
ADP 9,2 ▲ 0,8 (9,52%) 0 0 0 0 0 0 0
BMJ 10,6 ■ -1,1 (-9,4%) 0 0 0 0 0 0 0
BTC 40,4 ▼ 0 (0%) 0 0 0 0 0 0 0
BTG 9 ■ -1 (-10%) 0 0 0 0 0 0 0
BTW 9,8 ■ -0,1 (-1,01%) 0 0 0 0 0 0 0
BVN 11,9 ▼ 0 (0%) 0 0 0 0 0 0 0
BWA 29,9 ▼ 0 (0%) 0 0 0 0 0 0 0
BXD 10 ▼ 0 (0%) 0 0 0 0 0 0 0
C32 3,5 ▼ 0 (0%) 0 0 0 0 0 0 0
CFC 5,2 ▲ 0,4 (8,33%) 0 0 0 0 0 0 0
CHP 5,2 ▼ 0 (0%) 0 0 0 0 0 0 0
CI5 14,1 ▼ 0 (0%) 0 0 0 0 0 0 0
CLS 4 ▲ 0,1 (2,56%) 0 0 0 0 0 0 0
Dữ liệu lịch sử
Trên sàn      Từ ngày    Đến ngày  
Ngày UPCOM-INDEX Thay đổi Khối lượng GD Giá trị GD KL NN mua Giá trị NN mua KL NN bán Giá trị NN bán
18/05/2012 34,78 ▼ -0.11 (-0,32%) 583.600 4,86 - - - -
17/05/2012 34,78 ▼ -0.11 (-0,32%) 583.600 4,86 - - - -
16/05/2012 34,78 ▼ -0.11 (-0,32%) 583.600 4,86 - - - -
15/05/2012 34,78 ▼ -0.11 (-0,32%) 583.600 4,86 - - - -
14/05/2012 34,78 ▼ -0.11 (-0,32%) 583.600 4,86 - - - -
11/05/2012 34,78 ▼ -0.11 (-0,32%) 583.600 4,86 - - - -
10/05/2012 34,78 ▼ -0.11 (-0,32%) 583.600 4,86 - - - -
09/05/2012 34,78 ▼ -0.11 (-0,32%) 583.600 4,86 - - - -
08/05/2012 34,78 ▼ -0.11 (-0,32%) 583.600 4,86 - - - -
07/05/2012 34,78 ▼ -0.11 (-0,32%) 583.600 4,86 - - - -
04/05/2012 34,78 ▼ -0.11 (-0,32%) 583.600 4,86 - - - -
03/05/2012 34,78 ▼ -0.11 (-0,32%) 583.600 4,86 - - - -
02/05/2012 34,47 ▼ -0.03 (-0,09%) 162.580 0,64 - - - -
27/04/2012 34,78 ▼ -0.11 (-0,32%) 583.600 4,86 - - - -
26/04/2012 34,78 ▼ -0.11 (-0,32%) 583.600 4,86 - - - -
Đơn vị giá: Tỷ VNĐ
Mã CK Nội dung sự kiện Ngày GDKHQ Ngày ĐKCC Ngày thực hiện
CI5 CI5: 20/4 ĐHCĐ thường niên năm 2012 04-04-2012 04-04-2012 20-04-2012
NBW NBW: 12/4 họp ĐHCĐ thường niên năm 2012 21-03-2012 21-03-2012 12-04-2012
GHC GHC: 21/3 họp ĐHCĐ thường niên năm 2012 05-03-2012 05-03-2012 21-03-2012
MEF Tổ chức ĐHĐCĐ bất thường năm 2011 02-11-2011 02-11-2011 06-11-2011
DNF DNF: Chốt danh sách để chi trả 5,2% cổ tức năm 2010 05-10-2011 05-10-2011 24-10-2011
VTA Đại hội Cổ đông thường niên 2011 (lần 3) 31-03-2011 04-04-2011 03-06-2011
VTA Đại hội Cổ đông thường niên 2011 (lần 2) 31-03-2011 04-04-2011 20-05-2011
VTA Đại hội đồng Cổ đông thường niên 2011 31-03-2011 04-04-2011 05-05-2011
VTA Đại hội đồng Cổ đông thường niên 2011 (lần 1) 31-03-2011 04-04-2011 05-05-2011
PJS PHTSAWA: trả cổ tức năm 2010 bằng tiền theo tỉ lệ 9,5% 04-04-2011 04-04-2011 05-05-2011
CI5 CIC5: Tăng tỷ lệ chia cổ tức năm 2010 lên 20%, tạm ứng đợt 2 là 8% 30-03-2011 30-03-2011 28-04-2011
KSC trả cổ tức năm 2010 bằng tiền mặt - 25-08-2010 01-10-2010
DGT Trả cổ tức đợt 02 năm 2009, tỷ lệ 5%. - 09-07-2010 30-07-2010
GTH Trả cổ tức đợt 2 năm 2009 bằng tiền (0,5%) và bằng cổ phiếu (8%) - 09-07-2010 26-07-2010
PTG Tạm ứng cổ tức bằng tiền mặt năm 2010 với 750 đồng/cổ phần. - 02-07-2010 22-07-2010
Báo cáo phân tích
Thời gian Tiêu đề
11-05-2012 DXL - Nghị quyết ĐHCĐ thường niên năm 2012
12-05-2012 PTT - Nghị quyết ĐHCĐ thường niên năm 2012
13-05-2012 NT2 - Nghị quyết ĐHCĐ thường niên năm 2012
27-04-2012 CLS - Báo cáo thường niên năm 2011
22-04-2012 KCE - Báo cáo tài chính quý 1 năm 2012
05-05-2012 PFV - Báo cáo thường niên năm 2011
12-05-2012 PTT - Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2011
22-04-2012 KCE - Báo cáo thường niên năm 2011
22-04-2012 KCE - Nghị quyết ĐHCĐ thường niên năm 2012
14-04-2012 CI5 - Báo cáo thường niên năm 2011
13-05-2012 BXD - Nghị quyết ĐHCĐ thường niên năm 2012
14-05-2012 KBE - Báo cáo tài chính quý 1 năm 2012
13-05-2012 PX1 - Nghị quyết ĐHCĐ thường niên năm 2012
22-04-2012 CZC - Báo cáo thường niên năm 2011
13-05-2012 PX1 - Báo cáo thường niên năm 2012