Thống kê thị trường
HOSE -
Đóng cửa
462,52
▼
-2,74
(-0,59%)
You need to upgrade your Flash Player
| ▲103 ■ 68 ▼135 | |
| Khối lượng giao dịch | 120.726.416 |
| Giá trị GD (Tỷ VNĐ) | 1.690,66 |
| KL NN mua | 0 |
| Giá trị NN mua (Tỷ VNĐ) | 0 |
| KL NN bán | 0 |
| Giá trị NN bán (Tỷ VNĐ) | 0 |
| Mã CK | Tên công ty | Giá mở | Giá đóng | Cao | Thấp | Thay đổi | Khối lượng |
| TAC | Công ty cổ phần dầu thực vật Tường An | 37,9 | 37,9 | 37,9 | 36 | ▲ 1,8 (4,99%) | 38.010 |
| AGF | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | 23,2 | 25,3 | 25,3 | 24,8 | ▲ 1,2 (4,98%) | 15.940 |
| HAP | Công ty cổ phần Tập Đoàn Hapaco | 6,4 | 6,4 | 6,4 | 6,1 | ▲ 0,3 (4,92%) | 1.114.890 |
| HOT | CTCP Du lịch Dịch vụ Hội An | 0 | 28,1 | 28,1 | 26 | ▲ 1,3 (4,85%) | 160 |
| JVC | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Việt Nhật | 28,2 | 28,2 | 28,2 | 26,7 | ▲ 1,3 (4,83%) | 545.790 |
| NTL | Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Từ Liêm | 21,8 | 21,8 | 21,8 | 21,2 | ▲ 1 (4,81%) | 1.623.880 |
| HBC | Công ty cổ phần Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Hòa Bình | 30,7 | 30,7 | 30,7 | 29,5 | ▲ 1,4 (4,78%) | 232.340 |
| CIG | Công ty cổ phần COMA18 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | ▲ 0,2 (4,76%) | 37.520 |
| BMC | Công ty cổ phần Khoáng sản Bình Định | 0 | 66 | 66 | 65 | ▲ 3 (4,76%) | 76.870 |
| DXG | CTCP Dịch vụ và Xây dựng Địa ốc Đất Xanh | 11 | 11 | 11 | 10,8 | ▲ 0,5 (4,76%) | 252.700 |
| SEC | CTCP Mía đường nhiệt điện Gia Lai | 22 | 22 | 22 | 20,5 | ▲ 1 (4,76%) | 32.780 |
| CSM | CTCP Công nghiệp Cao Su miền Nam | 17,7 | 17,7 | 17,7 | 16,8 | ▲ 0,8 (4,73%) | 1.545.960 |
| PTC | Công ty cổ phần Đầu tư và Xây dựng Bưu điện | 0 | 13,3 | 13,3 | 13,3 | ▲ 0,6 (4,72%) | 264.690 |
| LGL | CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang | 0 | 6,7 | 6,7 | 6,5 | ▲ 0,3 (4,69%) | 341.750 |
| BBC | Công ty cổ phần BIBICA ( Bánh kẹo Biên Hòa ) | 24,6 | 24,6 | 24,6 | 22,8 | ▲ 1,1 (4,68%) | 754.120 |
Giao dịch nhà đầu tư trong ngày
| Mã CK | Giá | Thay đổi | Room NĐTNN | Khối lượng | Giá trị (đơn vị: 1000VNĐ) | ||||
| Mua | Bán | Mua - Bán | Mua | Bán | Mua - Bán | ||||
| SAM | 7,9 | ▲ 0,3 (3,95%) | 305.260 | 3.052.600 | 0 | 3.052.600 | 0 | 305.260 | -305.260 |
| HSG | 15,4 | ▲ 0,5 (3,36%) | 134.451 | 1.344.510 | 0 | 1.344.510 | 0 | 134.451 | -134.451 |
| REE | 16,8 | ▼ 0 (0%) | 119.885 | 1.198.850 | 0 | 1.198.850 | 0 | 119.885 | -119.885 |
| STB | 25,7 | ■ -0,8 (-3,02%) | 79.920 | 799.200 | 0 | 799.200 | 0 | 79.920 | -79.920 |
| MBB | 15,6 | ■ -0,2 (-1,27%) | 62.650 | 626.500 | 0 | 626.500 | 0 | 62.650 | -62.650 |
| VCB | 31,1 | ▲ 0,3 (0,97%) | 55.117 | 551.170 | 0 | 551.170 | 0 | 55.117 | -55.117 |
| PXS | 11,8 | ▲ 0,1 (0,85%) | 45.301 | 453.010 | 0 | 453.010 | 0 | 45.301 | -45.301 |
| NTL | 21,8 | ▲ 1 (4,81%) | 34.065 | 340.650 | 0 | 340.650 | 0 | 34.065 | -34.065 |
| DPM | 31,5 | ▼ 0 (0%) | 31.558 | 315.580 | 0 | 315.580 | 0 | 31.558 | -31.558 |
| DIG | 20,6 | ▲ 0,3 (1,48%) | 30.609 | 306.090 | 0 | 306.090 | 0 | 30.609 | -30.609 |
| HPG | 25,9 | ▼ 0 (0%) | 27.616 | 276.160 | 0 | 276.160 | 0 | 27.616 | -27.616 |
| OGC | 15,3 | ■ -0,5 (-3,16%) | 26.207 | 262.070 | 0 | 262.070 | 0 | 26.207 | -26.207 |
| CSM | 17,7 | ▲ 0,8 (4,73%) | 24.284 | 242.840 | 0 | 242.840 | 0 | 24.284 | -24.284 |
| PNJ | 44 | ▲ 1 (2,33%) | 19.835 | 198.350 | 0 | 198.350 | 0 | 19.835 | -19.835 |
| IJC | 12,5 | ■ -0,5 (-3,85%) | 19.786 | 197.860 | 0 | 197.860 | 0 | 19.786 | -19.786 |
Dữ liệu lịch sử
Trên sàn
Từ ngày
Đến ngày
| Ngày | VN-INDEX | Thay đổi | Khối lượng GD | Giá trị GD | KL NN mua | Giá trị NN mua | KL NN bán | Giá trị NN bán |
| 18/05/2012 | 462,52 | ▼ -2.74 (-0,59%) | 120.726.416 | 1.690,66 | - | - | - | - |
| 17/05/2012 | 462,52 | ▼ -2.74 (-0,59%) | 120.726.416 | 1.690,66 | - | - | - | - |
| 16/05/2012 | 462,52 | ▼ -2.74 (-0,59%) | 120.726.416 | 1.690,66 | - | - | - | - |
| 15/05/2012 | 462,52 | ▼ -2.74 (-0,59%) | 120.726.416 | 1.690,66 | - | - | - | - |
| 14/05/2012 | 462,52 | ▼ -2.74 (-0,59%) | 120.726.416 | 1.690,66 | - | - | - | - |
| 11/05/2012 | 462,52 | ▼ -2.74 (-0,59%) | 120.726.416 | 1.690,66 | - | - | - | - |
| 10/05/2012 | 462,52 | ▼ -2.74 (-0,59%) | 120.726.416 | 1.690,66 | - | - | - | - |
| 09/05/2012 | 462,52 | ▼ -2.74 (-0,59%) | 120.726.416 | 1.690,66 | - | - | - | - |
| 08/05/2012 | 462,52 | ▼ -2.74 (-0,59%) | 120.726.416 | 1.690,66 | - | - | - | - |
| 07/05/2012 | 462,52 | ▼ -2.74 (-0,59%) | 120.726.416 | 1.690,66 | - | - | - | - |
| 04/05/2012 | 462,52 | ▼ -2.74 (-0,59%) | 120.726.416 | 1.690,66 | - | - | - | - |
| 03/05/2012 | 462,52 | ▼ -2.74 (-0,59%) | 120.726.416 | 1.690,66 | - | - | - | - |
| 02/05/2012 | 401,74 | ▼ -0.13 (-0,03%) | 68.550.146 | 966,78 | - | - | - | - |
| 27/04/2012 | 462,52 | ▼ -2.74 (-0,59%) | 120.726.416 | 1.690,66 | - | - | - | - |
| 26/04/2012 | 462,52 | ▼ -2.74 (-0,59%) | 120.726.416 | 1.690,66 | - | - | - | - |
| Đơn vị giá: Tỷ VNĐ | ||||||||
| Mã CK | Nội dung sự kiện | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện |
| VFMVFA | Đại hội Nhà đầu tư thường niên 2011 | 16-01-2012 | 18-01-2012 | 27-03-2012 |
| VFMVF4 | Đại hội Nhà đầu tư thường niên 2011 | 16-01-2012 | 18-01-2012 | 22-03-2012 |
| VFMVF1 | Đại hội Nhà đầu tư thường niên 2011 | 16-01-2012 | 18-01-2012 | 20-03-2012 |
| JVC | Tạm ứng cổ tức đợt 01 năm 2011 bằng tiền, 2.000đồng/cổ phiếu | 05-01-2012 | 09-01-2012 | 17-02-2012 |
| TRC | Trả cổ tức bằng tiền mặt đợt 1 năm 2011, 1.500đồng/cổ phiếu | 13-01-2012 | 17-01-2012 | 03-02-2012 |
| SBC | Trả cổ tức đợt 1 năm 2011 bằng tiền, 2.000đồng/cổ phiếu | 11-01-2012 | 13-01-2012 | 20-01-2012 |
| LBM | Tạm ứng cổ tức đợt 1/2011 bằng tiền, 1.000đồng/cổ phiếu | 06-01-2012 | 10-01-2012 | 20-01-2012 |
| C47 | Trả cổ tức bằng tiền mặt đợt 1 năm 2011, 1.000đồng/cổ phiếu | 05-01-2012 | 09-01-2012 | 19-01-2012 |
| CMV | Tạm ứng cổ tức bằng tiền mặt đợt 02 năm 2011 (Thay đổi ngày thực hiện), 1.000đồng/cổ phiếu | 05-01-2012 | 09-01-2012 | 18-01-2012 |
| SRF | Tạm ứng cổ tức đợt 02 năm 2011 bằng tiền, 1.000đồng/cổ phiếu | 05-01-2012 | 09-01-2012 | 18-01-2012 |
| ST8 | Trả cổ tức bằng tiền mặt đợt 02 năm 2011, 1.000đồng/cổ phiếu | 05-01-2012 | 09-01-2012 | 18-01-2012 |
| KAC | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản về việc thay đổi địa điểm trụ sở chính | 30-12-2011 | 04-01-2012 | 10-01-2012 |
| SMC | Trả cổ tức đợt 1 năm 2011 bằng tiền mặt, 500đồng/cổ phiếu | 03-08-2011 | 05-08-2011 | 01-09-2011 |
| DXG | Trả cổ tức năm 2010 bằng tiền mặt, 3.000đồng/cổ phiếu | 27-06-2011 | 29-06-2011 | 30-08-2011 |
| FBT | Đại hội Cổ đông thường niên năm 2011 | 01-08-2011 | 03-08-2011 | 30-08-2011 |
Báo cáo phân tích
Danh sách công ty trên sàn
HOSE
Tổng số: 317 công ty

