|
30,37
▼
-9,63
(-31,72%)
07/09
Mở Mệnh giá
10
|
Mở cửa 40 | EPS - |
| Cao 45,5 | P/ E (Lần) - | |
| Thấp 5,6 | BV - | |
| Khối lượng (CP) 10.000.000 | P/ B (Lần) - | |
| Cao 52 tuần 40 | ROE (%) - | |
| Thấp 52 tuần 10,5 | ROA (%) - | |
| KLBQ 10 ngày (CP) - | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)- | |
| KLBQ 30 ngày (CP) - | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) - | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành - | Beta- | |
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
- | - | - | - |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
- | - | - | - |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
- | - | - | - |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
- | - | - | - |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
- | - | - | - |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
- | - | - | - |
| Tài sản dài hạn |
|
- | - | - | - |
| Nợ ngắn hạn |
|
- | - | - | - |
| Nợ dài hạn |
|
- | - | - | - |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
- | - | - | - |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
- | - | - | - |
| Hàng tồn kho |
|
- | - | - | - |
| Vốn chủ sở hữu |
|
- | - | - | - |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động tài chính |
|
- | - | - | - |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
- | - | - | - |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| AGPP | OTC | 99 | 0,5(0.51%) | 1.782 | 12,2 | - | - | - | - | - | |
| APLACO | OTC | 20 | -0,5(-2.5%) | 28,8 | - | - | - | - | - | - | |
| BADAPLAST | OTC | 19 | 0(0%) | 1,91 | - | - | - | - | - | - | |
| BERUCO | OTC | 11,5 | -17,5(-152.17%) | 46 | - | - | - | 9,63 | - | - | |
| BMP | HOSE | 50,5 | -0,5(-0.99%) | 1.761,26 | 5,39 | 2,26 | 30,93 | 35,72 | 18,76 | 2,97 | |
| CEMACOHANOI | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | 17,75 | - | - | |
| CHEMCO | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| CKCS | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| CTCF | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| DAG | HOSE | 19,1 | -0,4(-2.09%) | 191 | - | 1,51 | - | - | - | 7,33 | |
|
|
|||||||||||