Thay đổi về cơ cấu vốn
| Ngày thông báo | Ngày không HQ | Ngày phát hành | Ngày chính thức NY | Hình thức phát hành | Tỷ lệ | Số lượng CP | Tình trạng | Vốn huy động (tỷ) |
| 28-04-2010 | 10-05-2010 | 10-05-2010 | 28-04-2010 | Cổ phiếu thưởng | 50 | - | Pending | - |
| 28-04-2010 | 10-05-2010 | 10-05-2010 | 28-04-2010 | Cổ phiếu thưởng | 50 | 10.249.839 | Done | - |
| 22-04-2010 | 22-04-2010 | 22-04-2010 | 22-04-2010 | Quyền mua CP cho Cổ đông hiện hữu | - | - | Pending | - |
| 22-04-2010 | 22-04-2010 | 22-04-2010 | 22-04-2010 | Phát hành cho CBCNV | - | - | Pending | - |
| 22-01-2010 | 22-01-2010 | 22-01-2010 | 22-01-2010 | Phát hành cho CBCNV | - | 500.000 | Done | - |
| 20-04-2009 | 25-12-2009 | 25-12-2009 | 22-01-2010 | Phát hành cho CBCNV | - | 500.000 | Done | - |
Chi trả cổ tức
| Ngày thông báo | Ngày không HQ | Ngày ĐK cuối cùng | Ngày trả | Loại hình thanh toán | Cho năm TC | Đợt | Giá trị cổ tức | Tỷ suất cổ tức |
| 26-03-2010 | 05-04-2010 | 07-04-2010 | 18-05-2010 | Tiền mặt | 2009 | Đợt CN | 1.000 | - |
| 10-06-2009 | 18-06-2009 | 22-06-2009 | 06-07-2009 | Tiền mặt | 2008 | Đợt CN | 1.000 | 0,1 |
| 02-06-2008 | 11-06-2008 | 13-06-2008 | 30-06-2008 | Tiền mặt | 2007 | Đợt 2 | 1.000 | 0,1 |





