|
|
50,5
▼
-0,5
(-0,99%)
07/09
Đóng Mệnh giá
10
|
Mở cửa 50,5 | EPS (TTM) 9.367,2 |
| Cao 51,5 | P/ E (TTM) (Lần) 5,39 | |
| Thấp 50 | BV (MRQ) 22.374,32 | |
| Khối lượng (CP) 21.170 | P/ B (MRQ) (Lần) 2,26 | |
| Cao 52 tuần 150 | ROE (TTM) (%) 35,72 | |
| Thấp 52 tuần 48 | ROA (TTM) (%) 30,93 | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 31.030 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)2,97 | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 37.400 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) 1.761,26 | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành 34.876.372 | Beta- | |
|
Chú thích: TTM: 4 qúy gần nhất, MRQ:
Qúy gần nhất
|
||
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
503.425 | 680.000 | 820.964 | 1.143.154 |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
128.746 | 141.977 | 187.037 | 336.550 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
98.312 | 110.416 | 111.895 | 283.657 |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
98.777 | 111.272 | 114.133 | 285.164 |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
84.948 | 96.010 | 95.923 | 249.919 |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
341.192 | 348.998 | 341.933 | 550.257 |
| Tài sản dài hạn |
|
77.043 | 148.739 | 224.078 | 273.993 |
| Nợ ngắn hạn |
|
40.770 | 75.627 | 76.899 | 145.788 |
| Nợ dài hạn |
|
- | 524 | 755 | 1.038 |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
377.465 | 421.587 | 488.356 | 677.423 |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
139.334 | 140.406 | 169.559 | 347.692 |
| Hàng tồn kho |
|
123.308 | 138.254 | 188.776 | 269.551 |
| Vốn chủ sở hữu |
|
368.974 | 414.010 | 480.230 | 671.905 |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
10.439 | 55.950 | 95.212 | 241.077 |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
(17.078) | (108.506) | (112.134) | (89.846) |
| Từ hoạt động tài chính |
|
92.531 | (41.657) | 26.979 | (75.017) |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
85.892 | (94.214) | 10.058 | 76.214 |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| AGPP | OTC | 99 | 0,5(0.51%) | 1.782 | 12,2 | - | - | - | - | - | |
| APLACO | OTC | 20 | -0,5(-2.5%) | 28,8 | - | - | - | - | - | - | |
| AVI | OTC | 30,37 | -9,63(-31.72%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| BADAPLAST | OTC | 19 | 0(0%) | 1,91 | - | - | - | - | - | - | |
| BERUCO | OTC | 11,5 | -17,5(-152.17%) | 46 | - | - | - | 9,63 | - | - | |
| CEMACOHANOI | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | 17,75 | - | - | |
| CHEMCO | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| CKCS | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| CTCF | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| DAG | HOSE | 19,1 | -0,4(-2.09%) | 191 | - | 1,51 | - | - | - | 7,33 | |
|
|
|||||||||||
| Ngày phát hành | Tên báo cáo | Khuyến nghị | Nguồn |
| 05-08-2010 | BMP - CTP Nhựa Bình Minh | Không có | HSC |
| 23-02-2010 | BMP - CTCP Nhựa Bình Minh | Giữ | MNSC |
| 08-02-2010 | BMP - CTCP Nhựa Bình Minh | Không có | MNSC |
| Lịch sử Hình thành |
|
| Lĩnh vực Kinh doanh |
|
| Thời gian | Tên sự kiện |
| 31-03 | Chia CP thưởng: Tỷ lệ 1:1 (1 CP cũ... |
| 29-07-09 | Trả cổ tức đợt 1/2009: tỷ lệ 15% mệnh... |
Ông Lê Quang DoanhChủ tịch HĐQT - Tổng Giám đốc
Ông Nguyễn Hoàng NgânPhó Chủ tịch HĐQT - Phó Tổng GĐ
Bà Nguyễn Thị Kim YếnThành viên HĐQT - Phó Tổng GĐ
Bà Trang Thị Kiều HậuThành viên HĐQT - Kế toán trưởng
Ông Bùi Quang KhôiThành viên HĐQT
Bà Nguyễn Thị Phương NgaTrưởng BKS
Bà Đinh Thị Nguyệt HàThành viên BKS
Ông Nguyễn Kim ThượngThành viên BKS