|
|
|
60,5
▲
2,5
(4,13%)
04/09
Đóng Mệnh giá
10
|
Mở cửa 60,5 | EPS (TTM) - |
| Cao 60,5 | P/ E (TTM) (Lần) - | |
| Thấp 60 | BV (MRQ) 32.574,7 | |
| Khối lượng (CP) 229.960 | P/ B (MRQ) (Lần) 1,86 | |
| Cao 52 tuần 80 | ROE (TTM) (%) - | |
| Thấp 52 tuần 39,8 | ROA (TTM) (%) - | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 158.010 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)9,92 | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 333.040 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) 599,71 | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành 9.912.600 | Beta- | |
|
Chú thích: TTM: 4 qúy gần nhất, MRQ:
Qúy gần nhất
|
||
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
102.792 | 203.324 | 280.647 | 546.926 |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
32.370 | 67.300 | 41.518 | 96.006 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
20.438 | 53.123 | 15.636 | 57.163 |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
20.650 | 53.700 | 25.286 | 68.251 |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
19.194 | 42.329 | 22.265 | 60.458 |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
170.189 | 480.792 | 548.968 | 374.023 |
| Tài sản dài hạn |
|
73.184 | 153.553 | 322.459 | 385.183 |
| Nợ ngắn hạn |
|
106.519 | 216.862 | 419.072 | 262.598 |
| Nợ dài hạn |
|
83.174 | 170.618 | 182.050 | 195.498 |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
53.679 | 246.879 | 244.134 | 299.609 |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
32.820 | 49.563 | 49.563 | 99.126 |
| Hàng tồn kho |
|
135.407 | 119.718 | 273.383 | 240.838 |
| Vốn chủ sở hữu |
|
53.678 | 246.879 | 242.046 | 296.550 |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
- | (6.248) | (152.146) | 77.651 |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
- | (14.877) | (126.826) | (59.414) |
| Từ hoạt động tài chính |
|
- | 215.747 | 113.188 | (42.635) |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
- | 194.623 | (165.784) | (24.398) |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| 007 | OTC | 18,1 | 0,1(0.55%) | 121,27 | - | - | - | - | - | - | |
| 2TCORP | OTC | 30,5 | -0,5(-1.64%) | 3,05 | - | - | - | - | - | - | |
| AAC | OTC | 10 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| ACCCO | OTC | 15 | 12(80%) | 4,5 | - | - | - | - | - | - | |
| ACE | UPCOM | 16 | -0,9(-5.63%) | 36,8 | 3,64 | - | - | - | - | 6,25 | |
| ACSC | OTC | 21 | -4(-19.05%) | 8,4 | - | - | - | - | - | - | |
| ADC | OTC | 18 | -2(-11.11%) | 252 | - | - | - | - | - | - | |
| AEC | OTC | 29,85 | -0,05(-0.17%) | 14,92 | - | - | - | - | - | - | |
| AGRINCO | OTC | 38 | 0(0%) | 23,88 | - | - | - | - | - | - | |
| APC | OTC | 10 | -5,5(-55%) | - | - | - | - | - | - | 25 | |
|
|
|||||||||||
| Ngày phát hành | Tên báo cáo | Khuyến nghị | Nguồn |
| 05-02-2010 | ASM - CTCP Đầu tư và Xây dựng Sao Mai An Giang | Mua | MNSC |
| 18-01-2010 | ASM - CTCP Đầu tư và Xây dựng Sao Mai An Giang | Không có | TVSI |
| 24-12-2009 | ASM - Sao Mai Construction Corporation | Không có | STOX.VN |
| Lịch sử Hình thành |
|
| Lĩnh vực Kinh doanh |
|
Ông Lê Thanh ThuấnChủ tịch HĐQT - Tổng Giám đốc
Ông Nguyễn Văn HungPhó Chủ tịch HĐQT - Phó Tổng GĐ
Ông Lê Văn ChungThành viên HĐQT - Phó Tổng GĐ
Ông Lê Xuân QuếThành viên HĐQT - Phó Tổng GĐ
Ông Võ Quốc ChánhThành viên HĐQT
Bà Lê Thị PhượngKế toán trưởng
Ông Đinh Hoài ÂnTrưởng BKS
Bà Lê Thị TínhThành viên BKS
Ông Lê Thanh HảnhThành viên BKS