|
|
28,5
▼
-0,5
(-1,75%)
07/09
Đóng Mệnh giá
10
|
Mở cửa 28,7 | EPS (TTM) 3.016,35 |
| Cao 29,1 | P/ E (TTM) (Lần) 9,45 | |
| Thấp 28,3 | BV (MRQ) 49.224,34 | |
| Khối lượng (CP) 6.280 | P/ B (MRQ) (Lần) 0,58 | |
| Cao 52 tuần 40 | ROE (TTM) (%) 6,25 | |
| Thấp 52 tuần 19 | ROA (TTM) (%) 3,12 | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 17.210 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)3,51 | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 21.170 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) 366,49 | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành 12.859.288 | Beta- | |
|
Chú thích: TTM: 4 qúy gần nhất, MRQ:
Qúy gần nhất
|
||
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
1.190.906 | 1.233.734 | 2.079.597 | 1.334.298 |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
143.760 | 162.624 | 316.569 | 106.002 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
50.892 | 41.645 | 15.488 | 20.517 |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
50.670 | 43.044 | 12.819 | 18.015 |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
46.615 | 38.020 | 11.452 | 14.445 |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
274.879 | 360.337 | 641.328 | 663.861 |
| Tài sản dài hạn |
|
193.390 | 483.870 | 705.898 | 546.083 |
| Nợ ngắn hạn |
|
166.538 | 221.752 | 661.601 | 574.738 |
| Nợ dài hạn |
|
1.416 | 714 | 46.982 | 8.233 |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
300.315 | 621.741 | 618.420 | 626.972 |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
78.876 | 128.593 | 128.593 | 128.593 |
| Hàng tồn kho |
|
96.599 | 176.313 | 265.349 | 246.601 |
| Vốn chủ sở hữu |
|
298.959 | 620.612 | 615.197 | 623.520 |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
(43.653) | (29.765) | (116.599) | (5.014) |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
(126.980) | (308.264) | (189.199) | 1.595 |
| Từ hoạt động tài chính |
|
181.805 | 338.773 | 277.430 | 8.071 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
11.172 | 745 | (28.369) | 4.652 |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| AAM | HOSE | 25,2 | -0,1(-0.4%) | 285,76 | 3,84 | 0,91 | 16,27 | 19 | 12,06 | 7,94 | |
| ABT | HOSE | 51 | 1(1.96%) | 578,32 | 4,25 | 1,16 | 24,45 | 27,17 | 19,3 | 3,92 | |
| ACF | OTC | 13 | -2(-15.38%) | 478,4 | - | - | - | - | - | - | |
| ACL | HOSE | 31,7 | -0,3(-0.95%) | 348,7 | 3,93 | 1,76 | 14,12 | 40,26 | 7,94 | 9,46 | |
| AFA | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| AGC | HNX | 23 | 1,5(6.52%) | 190,9 | 199,65 | 2,38 | 0,15 | 1,2 | 0,05 | - | |
| AGD | HOSE | 30,9 | 1,4(4.53%) | 247,2 | - | 1,77 | - | - | - | - | |
| AGREXIM | OTC | 15,15 | 0,15(0.99%) | 22,72 | - | - | - | - | - | - | |
| AGREXPORTSG | OTC | 45 | 39(86.67%) | 6,08 | - | - | - | - | - | - | |
| AGREXSAIGON | OTC | 38 | -27(-71.05%) | 342 | - | - | - | - | - | - | |
|
|
|||||||||||
| Lịch sử Hình thành |
|
| Lĩnh vực Kinh doanh |
|
| Thời gian | Tên sự kiện |
| 08-05-09 | Trả cổ tức đợt 2/2008: tỷ lệ 4% mệnh... |
| 31-03-09 | Đại hội cổ đông thường niên năm 2009 |