|
|
17
▲
1
(5,88%)
04/09
Mở Mệnh giá
10
|
Mở cửa 16 | EPS - |
| Cao 17 | P/ E (Lần) - | |
| Thấp 17 | BV - | |
| Khối lượng (CP) 1.000.000 | P/ B (Lần) - | |
| Cao 52 tuần 23,04 | ROE (%) - | |
| Thấp 52 tuần 10,95 | ROA (%) - | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 450.000 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)- | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 666.660 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) 68 | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành 4.000.000 | Beta- | |
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
- | 356.336,212 | 953.063,361 | 744.849,071 |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
- | 110.092,122 | 295.681,608 | 199.227,226 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
- | 49.965,744 | 87.071,19 | (27.732,769) |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
- | 50.571,931 | 102.019,37 | 16.519,836 |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
- | 37.650,296 | 83.780,354 | 12.831,877 |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
- | 182.291,859 | 153.029,262 | 486.056,62 |
| Tài sản dài hạn |
|
- | 946.870,601 | 3.345.164,969 | 3.470.179,499 |
| Nợ ngắn hạn |
|
- | 260.323,839 | 531.549,506 | 737.149,959 |
| Nợ dài hạn |
|
- | 797.681,051 | 2.731.493,77 | 2.975.507,51 |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
- | 71.157,569 | 217.150,956 | 237.578,65 |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
- | - | - | 114.560,65 |
| Hàng tồn kho |
|
- | - | - | 77.683,623 |
| Vốn chủ sở hữu |
|
- | - | - | 200.563,963 |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động tài chính |
|
- | - | - | - |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
- | - | - | - |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| ACC | UPCOM | 24 | 0(0%) | 236,16 | - | - | - | - | - | 6,17 | |
| ALC | OTC | 22 | 3(13.64%) | 558,36 | - | - | - | - | - | - | |
| BXD | UPCOM | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| CASHIN | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| CCP | OTC | 17,5 | -1,5(-8.57%) | 42 | 11,53 | - | - | - | - | - | |
| CHP | OTC | 20 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| CLP | OTC | 28,1 | -0,14(-0.5%) | 421,5 | - | - | - | - | - | - | |
| CLPI | OTC | 18 | 4(22.22%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| DANASHIP | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| DDM | HOSE | 8,7 | -0,3(-3.45%) | 106,53 | 11,27 | 0,92 | 0,08 | 0,75 | 0,38 | 5,75 | |
|
|
|||||||||||
| Thời gian | Tên sự kiện |
| 28-05 | Nosco tổ chức đại hội đồng cổ đông... |
Ông Nguyễn Cảnh Việt Chủ tịch HĐQT - Tổng Giám đốc
Ông Trịnh Hữu Lương Ủy viên HĐQT - Phó Tổng Giám đốc
Ông Trần Anh Quang Ủy viên HĐQT - Phó Tổng Giám đốc
Bà Lê Thị LýPhó Tổng Giám đốc
Ông Nguyễn Tuấn Anh Trưởng ban kiểm soát