|
|
19,3
▼
-1,6
(-8,29%)
04/09
Mở Mệnh giá
10
|
Mở cửa 20,9 | EPS 1.435 |
| Cao 21,7 | P/ E (Lần) 13,45 | |
| Thấp 18 | BV 7.509,27 | |
| Khối lượng (CP) 26.000.000 | P/ B (Lần) 2,57 | |
| Cao 52 tuần 25,19 | ROE (%) 12,47 | |
| Thấp 52 tuần 4,5 | ROA (%) - | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 7.087.000 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)- | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 11.059.330 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) 733,4 | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành 38.000.000 | Beta- | |
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
- | - | 281.228,121 | 703.967,07 |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
- | - | 54.410,012 | 102.477,461 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
- | - | 25.269,875 | 33.164,188 |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
- | - | 26.640,937 | 23.943,329 |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
- | - | 26.640,937 | 33.137,052 |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
- | - | 376.431,765 | 415.764,317 |
| Tài sản dài hạn |
|
- | - | 232.548,296 | 450.174,604 |
| Nợ ngắn hạn |
|
- | - | 305.762,185 | 489.332,868 |
| Nợ dài hạn |
|
- | - | 40.478,83 | 106.996,244 |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
- | - | 262.739,045 | 269.609,808 |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
- | - | 228.107,04 | 228.107,04 |
| Hàng tồn kho |
|
- | - | 98.172,057 | 124.614,167 |
| Vốn chủ sở hữu |
|
- | - | 262.739,045 | 268.664,17 |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
- | - | (62.015,798) | 9.678,058 |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
- | - | (99.643,712) | (192.582,537) |
| Từ hoạt động tài chính |
|
- | - | 135.350,799 | 244.079,47 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
- | - | (26.808,711) | 41.818,873 |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| AGR | OTC | 11 | -3,25(-29.55%) | 15,2 | 5,57 | - | - | - | 23,37 | - | |
| APC1 | OTC | 12,5 | -0,25(-2%) | 641,67 | 31,49 | - | - | - | - | - | |
| BCHN | OTC | 13 | 0(0%) | 2,08 | - | - | - | - | - | - | |
| BCI | HOSE | 41 | 0(0%) | 2.962,95 | 8,61 | 2,43 | 7,79 | 18,92 | 48,65 | 4,15 | |
| BCRES | OTC | 25 | 0(0%) | 150 | - | - | - | - | - | - | |
| BECAMEXIDC | OTC | 12 | 0(0%) | 2.830,8 | - | - | - | - | - | - | |
| BTJSC | OTC | 15 | 0(0%) | 127,5 | - | - | - | - | - | - | |
| BTL | OTC | 39,6 | -0,4(-1.01%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| BTN | OTC | 17 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| C5L | OTC | 29 | 2,5(8.62%) | - | - | - | - | - | - | - | |
|
|
|||||||||||
Tên doanh nghiệp phát hành: Công Ty Cổ Phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia
Tên viết tắt: IDI
Vốn điều lệ: 380.000.000.000 đồng
Giấy ĐKKD số: 4103001715 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TPHCM cấp ngày 15/07/2003
Ngành nghề kinh doanh:
- Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông;
- Kinh doanh nhà, khách sạn (không kinh doanh tại TPHCM);
- Mua bán vật liệu xây dựng, vật liệu trang trí nội thất;
- Mua bán chế biến thuỷ hải sản (trừ chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở);
- Nuôi trồng thủy sản
- Sản xuất và chế biến thức ăn thủy sản
- Kinh doanh bất động sản.
- Sản xuất bao bì nhựa-giấy, nước đóng chai
Ông Lê Thanh ThuấnChủ tịch HĐQT
Ông Nguyễn Văn HưngỦy viên HĐQT
Ông Lê Xuân QuếỦy viên HĐQT
Ông Lê Văn TrungỦy viên HĐQT
Ông Trương Vĩnh ThànhTổng Giám Đốc
Ông Lê Đình LịchPhó TGĐ
Ông Phạm Đình NamTrưởng BKS