|
|
13
▲
0,13
(1,03%)
12/03
Mở Mệnh giá
10
|
Mở cửa 12,87 | EPS (TTM)- |
| Cao 13 | P/ E (TTM) (Lần)- | |
| Thấp 13 | BV (MRQ)- | |
| Khối lượng (CP) - | P/ B (MRQ) (Lần)- | |
| Cao 52 tuần 17,69 | ROE ( TTM) (%)- | |
| Thấp 52 tuần 4,5 | ROA (TTM) (%)- | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 1.340.000 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)- | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 820.000 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) 488.933,33 | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành 38.000.000.000 | Beta- | |
|
Chú thích: TTM: 4 qúy gần nhất, MRQ:
Qúy gần nhất
|
||
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
- | - | - | - |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
- | - | - | - |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
- | - | - | - |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
- | - | - | - |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
- | - | - | - |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
- | - | - | - |
| Tài sản dài hạn |
|
- | - | - | - |
| Nợ ngắn hạn |
|
- | - | - | - |
| Nợ dài hạn |
|
- | - | - | - |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
- | - | - | - |
| Vốn điều lệ |
|
- | - | - | - |
| Hàng tồn kho |
|
- | - | - | - |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động tài chính |
|
- | - | - | - |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
- | - | - | - |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| AGR | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| APC1 | OTC | 15 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| BCC | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | 0,6 | 1,91 | 7,25 | 4,55 | |
| BCHN | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| BCI | HOSE | 62 | 0,5(0.81%) | 3.360,4 | 16,07 | 2,82 | 7,66 | 18,38 | 47,38 | 1,61 | |
| BCRES | OTC | 20 | 0(0%) | 120.000 | - | - | - | - | - | - | |
| BECAMEXIDC | OTC | 22 | 0(0%) | 5.189.800 | - | - | - | - | - | - | |
| BECAMEXIJC | OTC | 26 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| BTJSC | OTC | 9 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| BTN | OTC | 18 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| Danh sách các công ty cùng ngành trên HOSE, HNX, UPCOM, OTC |
|
||||||||||
| Ngày phát hành | Tên báo cáo | Khuyến nghị | Nguồn |
Tên doanh nghiệp phát hành: Công Ty Cổ Phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia
Tên viết tắt: IDI
Vốn điều lệ: 380.000.000.000 đồng
Giấy ĐKKD số: 4103001715 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TPHCM cấp ngày 15/07/2003
Ngành nghề kinh doanh:
- Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông;
- Kinh doanh nhà, khách sạn (không kinh doanh tại TPHCM);
- Mua bán vật liệu xây dựng, vật liệu trang trí nội thất;
- Mua bán chế biến thuỷ hải sản (trừ chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở);
- Nuôi trồng thủy sản
- Sản xuất và chế biến thức ăn thủy sản
- Kinh doanh bất động sản.
- Sản xuất bao bì nhựa-giấy, nước đóng chai
| Thời gian | Tên sự kiện |
| Tên | Chức vụ |
| Ông Lê Thanh Thuấn | Chủ tịch HĐQT |
| Nguyễn Hoàng Sang | Thành viên Ban kiểm soát |