|
|
14,8
■
0
(0%)
31/07
Mở Mệnh giá
10
|
Mở cửa 14,8 | EPS - |
| Cao 14,8 | P/ E (Lần) - | |
| Thấp 14,8 | BV - | |
| Khối lượng (CP) 400.000 | P/ B (Lần) - | |
| Cao 52 tuần 65 | ROE (%) - | |
| Thấp 52 tuần 5 | ROA (%) - | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 149.000 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)- | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 449.660 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) 76,96 | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành 5.200.000 | Beta- | |
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
- | - | - | - |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
- | - | - | - |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
- | - | - | - |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
- | - | - | - |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
- | - | - | - |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
- | - | - | - |
| Tài sản dài hạn |
|
- | - | - | - |
| Nợ ngắn hạn |
|
- | - | - | - |
| Nợ dài hạn |
|
- | - | - | - |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
- | - | - | - |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
- | - | - | - |
| Hàng tồn kho |
|
- | - | - | - |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động tài chính |
|
- | - | - | - |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
- | - | - | - |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| AGR | OTC | 17,15 | 0,05(0.29%) | 23.692,72 | 8,25 | - | - | - | 23,37 | - | |
| APC1 | OTC | 18,95 | -0,05(-0.26%) | 972.769,82 | 47,73 | - | - | - | - | - | |
| BCHN | OTC | 13 | 0(0%) | 2.080 | - | - | - | - | - | - | |
| BCI | HOSE | 45,5 | 0(0%) | 2.466,1 | 11,26 | 2,03 | 7,79 | 18,92 | 48,65 | 3,74 | |
| BCRES | OTC | 25,5 | -0,5(-1.96%) | 153.000 | - | - | - | - | - | - | |
| BECAMEXIDC | OTC | 12 | 0(0%) | 2.830.800 | - | - | - | - | - | - | |
| BTJSC | OTC | 15 | 0(0%) | 127.500 | - | - | - | - | - | - | |
| BTL | OTC | 35,25 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| BTN | OTC | 17 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| C5L | OTC | 27,75 | -0,15(-0.54%) | - | - | - | - | - | - | - | |
|
|
|||||||||||
Tên doanh nghiệp phát hành : CTCP Tòa nhà Cavico Việt Nam
Tên giao dịch : CAVICO VIETNAM TOWER JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt: CAVICO TOWER.JSC
Vốn điều lệ : 52 tỷ đồng
Ngành nghề kinh doanh:
- Xây dựng dân dụng, công nghiệp
- Trang trí nội thất, ngoại thất
- San lấp, cải tạo mặt bằng
- Kinh doanh cho thuê tòa nhà
- Kinh doanh bất động sản
- Đầu tư kinh doanh nhà hàng, siêu thị
- Dịch vụ tư vấn bất động sản
- Buôn bán vật tư máy móc thiết bị phục vụ ngành giao thông , xây dựng, vận tải
- Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
- Buôn bán vật liệu xây dựng
Bùi Quang HàChủ tịch HĐQT
Phạm Thị TỷPhó Chủ tịch HĐQT
Trần Thanh HảiTổng giám đốc
Trần Mạnh HùngPhó TGĐ đối ngoại
Phan Văn HiếuPhó TGĐ điều hành
Bùi Linh GiangPhó TGĐ đầu tư
Lê Xuân QuangPhó TGĐ nội chính