|
15
▼
-0,25
(-1,67%)
31/07
Mở Mệnh giá
10
|
Mở cửa 15,25 | EPS - |
| Cao 15,5 | P/ E (Lần) - | |
| Thấp 14,5 | BV - | |
| Khối lượng (CP) 6.000.000 | P/ B (Lần) - | |
| Cao 52 tuần 24,5 | ROE (%) - | |
| Thấp 52 tuần 9 | ROA (%) - | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 280.000 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)- | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 294.660 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) - | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành - | Beta- | |
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
- | - | - | - |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
- | - | - | - |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
- | - | - | - |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
- | - | - | - |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
- | - | - | - |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
- | - | - | - |
| Tài sản dài hạn |
|
- | - | - | - |
| Nợ ngắn hạn |
|
- | - | - | - |
| Nợ dài hạn |
|
- | - | - | - |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
- | - | - | - |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
- | - | - | - |
| Hàng tồn kho |
|
- | - | - | - |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động tài chính |
|
- | - | - | - |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
- | - | - | - |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| ALHC | OTC | 14 | -0,9(-6.43%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| AVHPC | OTC | 12 | -3(-25%) | 1.473.600 | - | - | - | - | - | - | |
| BBHC | OTC | 16 | 5(31.25%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| BCHP | OTC | 39 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| BDHC | OTC | 15 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| BLHC | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| BTP | HOSE | 12,4 | 0(0%) | 750,02 | 15,19 | 0,89 | 2,3 | 5,69 | 2,99 | - | |
| CAVICOHP | OTC | 31,17 | -0,08(-0.27%) | 124.680 | 23,76 | - | - | - | - | - | |
| CDHC1 | OTC | 14,8 | -0,2(-1.35%) | 562.400 | - | - | - | - | - | - | |
| CHP | UPCOM | 10,2 | 0,5(4.9%) | 702,62 | - | - | - | - | - | - | |
|
|
|||||||||||