|
|
14
■
0
(0%)
04/09
Đóng Mệnh giá
10
|
Mở cửa 14,1 | EPS (TTM) 4.945,59 |
| Cao 14,2 | P/ E (TTM) (Lần) 2,83 | |
| Thấp 13,7 | BV (MRQ) 8.537,19 | |
| Khối lượng (CP) 211.790 | P/ B (MRQ) (Lần) 1,64 | |
| Cao 52 tuần 26,8 | ROE (TTM) (%) 36,01 | |
| Thấp 52 tuần 12,7 | ROA (TTM) (%) 6,17 | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 197.680 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)- | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 196.380 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) 826 | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành 59.000.000 | Beta- | |
|
Chú thích: TTM: 4 qúy gần nhất, MRQ:
Qúy gần nhất
|
||
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
1.885.993 | 1.408.350 | 2.135.597 | 1.283.167 |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
172.979 | 257.917 | 236.569 | 189.678 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
40.298 | 117.422 | (6.458) | 1.147 |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
39.818 | 100.992 | 266.259 | 80.354 |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
33.989 | 97.668 | 191.750 | 60.071 |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
376.018 | 593.782 | 459.156 | 294.349 |
| Tài sản dài hạn |
|
1.022.311 | 1.603.193 | 2.097.987 | 2.504.071 |
| Nợ ngắn hạn |
|
499.079 | 839.766 | 677.984 | 654.578 |
| Nợ dài hạn |
|
464.751 | 874.261 | 1.375.803 | 1.651.038 |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
434.499 | 482.948 | 503.356 | 492.804 |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
169.918 | 207.589 | 400.000 | 400.000 |
| Hàng tồn kho |
|
43.927 | 68.587 | 44.236 | 74.534 |
| Vốn chủ sở hữu |
|
395.750 | 448.525 | 482.163 | 477.896 |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
147.154 | 316.572 | 734.383 | 23.896 |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
(120.187) | (716.316) | (875.745) | (467.903) |
| Từ hoạt động tài chính |
|
2.447 | 392.767 | 396.848 | 255.858 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
29.414 | (6.978) | 255.486 | (188.149) |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| ACC | UPCOM | 24 | 0(0%) | 236,16 | - | - | - | - | - | 6,17 | |
| ALC | OTC | 22 | 3(13.64%) | 558,36 | - | - | - | - | - | - | |
| BXD | UPCOM | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| CASHIN | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| CCP | OTC | 17,5 | -1,5(-8.57%) | 42 | 11,53 | - | - | - | - | - | |
| CHP | OTC | 20 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| CLP | OTC | 28,1 | -0,14(-0.5%) | 421,5 | - | - | - | - | - | - | |
| CLPI | OTC | 18 | 4(22.22%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| DANASHIP | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| DDM | HOSE | 8,7 | -0,3(-3.45%) | 106,53 | 11,27 | 0,92 | 0,08 | 0,75 | 0,38 | 5,75 | |
|
|
|||||||||||
| Ngày phát hành | Tên báo cáo | Khuyến nghị | Nguồn |
| 27-08-2010 | VST - CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam | Không có | MHBS |
| 08-06-2010 | VST - CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam | Mua | VCBS |
| 28-05-2010 | VST - CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam | Mua | VFP |
| Lịch sử Hình thành |
|
| Lĩnh vực Kinh doanh |
|
| Thời gian | Tên sự kiện |
| 16-04-09 | Đại hội cổ đông thường niên năm 2009 |
Ông Huỳnh Hồng VũChủ tịch HĐQT - Tổng Giám đốc
Ông Mai Văn PhúcChủ tịch HĐQT
Bà Lê Thị LanThành viên HĐQT - Phó Tổng GĐ
Bà Tô Thị Thu VânThành viên HĐQT
Ông Nguyễn Minh CườngThành viên HĐQT
Ông Tô Tấn DũngThành viên HĐQT - Phó Tổng GĐ
Ông Trương Đình SơnThành viên HĐQT - Phó Tổng GĐ
Ông Huỳnh Nam AnhPhó Tổng GĐ
Bà Vũ Minh PhượngKế toán trưởng
Ông Thái Văn CanTrưởng BKS
Bà Lê Thị Hồng ÁnhThành viên BKS
Bà Nguyễn Thị Băng TâmThành viên BKS