|
|
22,2
▲
0,2
(0,9%)
12/03
Đóng Mệnh giá
10
|
Mở cửa 23 | EPS (TTM)1.940,72 |
| Cao 23 | P/ E (TTM) (Lần)11,44 | |
| Thấp 22 | BV (MRQ)12.386,35 | |
| Khối lượng (CP) 49.316 | P/ B (MRQ) (Lần)1,79 | |
| Cao 52 tuần 26,4 | ROE ( TTM) (%)15,88 | |
| Thấp 52 tuần 14,5 | ROA (TTM) (%)2,9 | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 161.410 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)- | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 104.610 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) 888 | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành 40.000.000 | Beta- | |
|
Chú thích: TTM: 4 qúy gần nhất, MRQ:
Qúy gần nhất
|
||
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
1.885.993 | 1.408.350 | 2.135.597 | 1.283.167 |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
172.979 | 257.917 | 236.569 | 189.678 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
40.298 | 117.422 | (6.458) | 1.147 |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
39.818 | 100.992 | 266.259 | 80.354 |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
33.989 | 97.668 | 191.750 | 77.629 |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
376.018 | 593.782 | 459.156 | - |
| Tài sản dài hạn |
|
1.022.311 | 1.603.193 | 2.097.987 | - |
| Nợ ngắn hạn |
|
499.079 | 839.766 | 677.984 | - |
| Nợ dài hạn |
|
464.751 | 874.261 | 1.375.803 | - |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
434.499 | 482.948 | 503.356 | - |
| Vốn điều lệ |
|
- | - | - | - |
| Hàng tồn kho |
|
43.927 | 68.587 | 44.236 | - |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động tài chính |
|
- | - | - | - |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
29.414 | (6.978) | 255.486 | - |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| ACC | UPCOM | 29,8 | 2,7(9.06%) | 178,8 | - | - | - | - | - | 5,54 | |
| ALC | OTC | 17 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| BXCT | OTC | 10.000 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| CASHIN | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| CCP | OTC | 20 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| CGT | OTC | 8 | -4,8(-60%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| CHP | OTC | 20 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| CLP | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| CLPI | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| DANASHIP | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| Danh sách các công ty cùng ngành trên HOSE, HNX, UPCOM, OTC |
|
||||||||||
| Ngày phát hành | Tên báo cáo | Khuyến nghị | Nguồn |
| 11-01-2010 | VST - Vitranschart | Mua | VCSC |
| 04-11-2009 | VST - CTCP Vận tải về Thuê tàu biển Việt Nam | Bán | VCSC |
| Thời gian | Tên sự kiện |
| 16-04-09 | Đại hội cổ đông thường niên năm 2009 |
| Tên | Chức vụ |
| Huỳnh Hồng Vũ | Tổng giám đốc |
| Lê Thị Lan | Phó tổng giám đốc |
| Trương Đình Sơn | Phó tổng giám đốc |