|
|
52,5
▲
0,5
(0,95%)
04/09
Đóng Mệnh giá
10
|
Mở cửa 52 | EPS (TTM) 6.452,17 |
| Cao 52,5 | P/ E (TTM) (Lần) 8,14 | |
| Thấp 51 | BV (MRQ) 35.816,33 | |
| Khối lượng (CP) 6.620 | P/ B (MRQ) (Lần) 1,47 | |
| Cao 52 tuần 70 | ROE (TTM) (%) - | |
| Thấp 52 tuần 46,1 | ROA (TTM) (%) - | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 6.130 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)1,9 | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 10.720 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) 630 | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành 12.000.000 | Beta- | |
|
Chú thích: TTM: 4 qúy gần nhất, MRQ:
Qúy gần nhất
|
||
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
- | 540.106 | 724.684 | 422.449 |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
- | 84.645 | 125.296 | 118.071 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
- | 38.228 | 63.021 | 88.147 |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
- | 41.115 | 56.826 | 88.573 |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
- | 39.848 | 51.695 | 73.105 |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
393.166 | 458.026 | 467.517 | 504.287 |
| Tài sản dài hạn |
|
657.433 | 684.149 | 706.834 | 530.208 |
| Nợ ngắn hạn |
|
143.479 | 132.991 | 151.741 | 161.567 |
| Nợ dài hạn |
|
849.133 | 798.609 | 623.302 | 434.400 |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
57.987 | 210.574 | 399.307 | 438.529 |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
45.000 | 100.000 | 120.000 | 120.000 |
| Hàng tồn kho |
|
45.144 | 62.984 | 64.905 | 136.309 |
| Vốn chủ sở hữu |
|
48.118 | 208.968 | 394.063 | 437.854 |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động tài chính |
|
- | - | - | - |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
- | - | - | - |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| AGR | OTC | 11 | -3,25(-29.55%) | 15,2 | 5,57 | - | - | - | 23,37 | - | |
| APC1 | OTC | 12,5 | -0,25(-2%) | 641,67 | 31,49 | - | - | - | - | - | |
| BCHN | OTC | 13 | 0(0%) | 2,08 | - | - | - | - | - | - | |
| BCI | HOSE | 41 | 0(0%) | 2.962,95 | 8,61 | 2,43 | 7,79 | 18,92 | 48,65 | 4,15 | |
| BCRES | OTC | 25 | 0(0%) | 150 | - | - | - | - | - | - | |
| BECAMEXIDC | OTC | 12 | 0(0%) | 2.830,8 | - | - | - | - | - | - | |
| BTJSC | OTC | 15 | 0(0%) | 127,5 | - | - | - | - | - | - | |
| BTL | OTC | 38,88 | -1,13(-2.89%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| BTN | OTC | 17 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| C5L | OTC | 26,5 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
|
|
|||||||||||
| Ngày phát hành | Tên báo cáo | Khuyến nghị | Nguồn |
| 07-02-2010 | TIX - CTCP Sản xuất kinh doanh XNK Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình | Không có | MNSC |
| 24-12-2009 | TIX - CTCP Sản xuất kinh doanh XNK Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình | Mua | VCSC |
| Lịch sử Hình thành |
|
| Lĩnh vực Kinh doanh |
|
| Thời gian | Tên sự kiện |
| 09-01 | Đại hội cổ đông thường niên năm 2009 |
| 29-12-09 | Tạm ứng cổ tức 2009: tỷ lệ 18% mệnh giá... |
Ông Nguyễn Minh TâmChủ tịch HĐQT - Tổng Giám đốc
Ông Nguyễn Văn NgoãnPhó Chủ tịch HĐQT - Phó Tổng GĐ
Bà Trần Thị LanThành viên HĐQT - Giám đốc nhân sự
Ông La Ngọc ThôngThành viên HĐQT
Ông Lê Trọng LậpThành viên HĐQT - Phó Tổng GĐ
Ông Trần Quang TrườngThành viên HĐQT - Phó Tổng GĐ
Ông Trương Thế KiệtThành viên HĐQT
Ông Vương Thiên BáuThành viên HĐQT - Kế toán trưởng
Ông Võ Chí ThanhTrưởng BKS
Bà Nguyễn Thị Minh AnhThành viên BKS
Ông Phạm Quang ThanhThành viên BKS