|
|
17,2
▲
0,1
(0,58%)
04/09
Đóng Mệnh giá
10
|
Mở cửa 17,1 | EPS (TTM) 3.929,92 |
| Cao 17,3 | P/ E (TTM) (Lần) 4,38 | |
| Thấp 16,8 | BV (MRQ) 13.269,38 | |
| Khối lượng (CP) 1.454.420 | P/ B (MRQ) (Lần) 1,3 | |
| Cao 52 tuần 60,5 | ROE (TTM) (%) 19,67 | |
| Thấp 52 tuần 15,5 | ROA (TTM) (%) 14,22 | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 1.444.060 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)4,07 | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 1.420.620 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) 3.066,62 | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành 178.291.956 | Beta- | |
|
Chú thích: TTM: 4 qúy gần nhất, MRQ:
Qúy gần nhất
|
||
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
824.141 | 977.085 | 1.154.393 | 1.174.211 |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
216.638 | 297.801 | 330.075 | 408.877 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
296.814 | 385.244 | (149.273) | 478.645 |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
299.000 | 392.040 | (141.659) | 484.189 |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
222.430 | 291.527 | (153.827) | 433.802 |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
901.711 | 1.615.207 | 1.118.978 | 1.408.237 |
| Tài sản dài hạn |
|
610.904 | 1.275.918 | 1.489.277 | 1.973.709 |
| Nợ ngắn hạn |
|
330.068 | 531.140 | 403.533 | 791.109 |
| Nợ dài hạn |
|
97.181 | 104.268 | 105.436 | 102.734 |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
1.084.566 | 2.244.785 | 2.088.465 | 2.463.374 |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
338.043 | 575.150 | 810.431 | 810.431 |
| Hàng tồn kho |
|
96.626 | 204.891 | 106.953 | 242.914 |
| Vốn chủ sở hữu |
|
1.084.566 | 2.244.775 | 2.087.168 | 2.462.172 |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
52.801 | 45.657 | 81.981 | 421.831 |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
(270.444) | (937.857) | (88.236) | (469.767) |
| Từ hoạt động tài chính |
|
365.440 | 879.733 | 59.412 | (66.697) |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
147.797 | (12.467) | 53.158 | (114.633) |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| AHF | OTC | 15 | 0(0%) | 14,76 | - | - | - | - | - | - | |
| ALP | HOSE | 18,3 | 0,7(3.83%) | 794,39 | 15,96 | 1,18 | 5,29 | 9,05 | 5,08 | 6,56 | |
| AMC | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| AME | HNX | 15 | 0,9(6%) | 180 | - | - | - | - | - | - | |
| BTC | UPCOM | 40 | 0(0%) | 59,1 | 4,61 | - | 12,87 | 68,6 | 14,16 | 1,75 | |
| CAMECO | OTC | 87 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| CK120 | OTC | 12 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| CKL | OTC | 12 | -16(-133.33%) | 21,6 | - | - | - | - | - | - | |
| COMA | OTC | 19,5 | 2,5(12.82%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| COMA6 | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
|
|
|||||||||||
| Ngày phát hành | Tên báo cáo | Khuyến nghị | Nguồn |
| 02-07-2010 | REE - Refrigeration Electrical Engineering JSC | Giữ | MKS |
| 24-04-2010 | REE - Refrigeration Electrical Engineering JSC | Mua | MHBS |
| 21-04-2010 | REE - CTCP Cơ Điện lạnh | Mua | MHBS |
| Lịch sử Hình thành |
|
| Lĩnh vực Kinh doanh |
|
| Thời gian | Tên sự kiện |
| 14-09-09 | Trả cổ tức đợt 1/2009: tỷ lệ 7% mệnh... |
| 27-03-09 | Đại hội đồng cổ đông thường niên 2009 |
Bà Nguyễn Thị Mai ThanhChủ tịch HĐQT - Tổng Giám đốc
Ông Dominic SchivenPhó Chủ tịch HĐQT
Ông Lục Chánh TườngThành viên HĐQT
Ông Nguyễn Ngọc Thái BìnhThành viên HĐQT
Ông Quách Vĩnh BìnhThành viên HĐQT - Phó Tổng GĐ
Ông Trần Văn ThànhPhó Tổng GĐ
Bà Đỗ Thị TrangTrưởng BKS
Ông Lê Anh TuấnThành viên BKS
Ông Nguyễn Văn KhoaThành viên BKS