|
|
20
■
0
(0%)
04/09
Đóng Mệnh giá
10
|
Mở cửa 20 | EPS (TTM) 5.379,77 |
| Cao 20 | P/ E (TTM) (Lần) 3,72 | |
| Thấp 19,8 | BV (MRQ) 11.226,27 | |
| Khối lượng (CP) 2.780 | P/ B (MRQ) (Lần) 1,78 | |
| Cao 52 tuần 27,6 | ROE (TTM) (%) - | |
| Thấp 52 tuần 18,7 | ROA (TTM) (%) - | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 2.210 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)5 | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 3.060 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) 459,01 | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành 22.950.627 | Beta- | |
|
Chú thích: TTM: 4 qúy gần nhất, MRQ:
Qúy gần nhất
|
||
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
- | 836.104 | 843.254 | 1.005.234 |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
- | 52.396 | 43.658 | 112.411 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
- | 39.268 | 3.554 | 52.634 |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
- | 44.098 | 3.738 | 53.659 |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
- | 33.657 | 2.145 | 43.586 |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
292.221 | 332.774 | 477.891 | 428.438 |
| Tài sản dài hạn |
|
81.168 | 72.541 | 70.279 | 71.835 |
| Nợ ngắn hạn |
|
134.075 | 134.377 | 281.441 | 258.293 |
| Nợ dài hạn |
|
12.080 | 10.047 | 3.693 | 1.142 |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
227.234 | 260.891 | 263.036 | 240.838 |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
63.214 | 227.234 | 227.234 | 229.506 |
| Hàng tồn kho |
|
163.529 | 148.042 | 288.559 | 180.840 |
| Vốn chủ sở hữu |
|
227.234 | 260.891 | 263.036 | 240.838 |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
- | 26.190 | (81.251) | 184.347 |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
- | (4.500) | (8.701) | (6.672) |
| Từ hoạt động tài chính |
|
- | (25.532) | 143.764 | (140.723) |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
- | (3.841) | 53.812 | 36.951 |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| CHIPSANG | OTC | 11 | 0(0%) | 88,32 | - | - | - | - | - | - | |
| CIC | OTC | 1 | 0(0%) | 0 | 0,37 | - | 2,72 | 9,56 | 2,9 | 100 | |
| CMS | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| CSG | HOSE | 10,8 | -0,1(-0.93%) | 289,13 | 9,74 | 0,59 | 6,7 | 7,03 | 8,75 | 12,96 | |
| EAC | OTC | 15 | 0(0%) | 9,19 | - | - | - | - | - | - | |
| EISS | OTC | 400 | 0(0%) | 200 | 56,66 | - | - | - | - | - | |
| iCARE | OTC | 12 | -3(-25%) | 9,6 | - | - | - | - | - | - | |
| INTECH | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| ITD | UPCOM | 19,5 | 0(0%) | 226,4 | 5,08 | - | - | - | - | 6,25 | |
| LTC | HNX | 53,7 | 3,5(6.52%) | 134,25 | 17,15 | 2,2 | 4,52 | 15,71 | 6,12 | 3,25 | |
|
|
|||||||||||
| Ngày phát hành | Tên báo cáo | Khuyến nghị | Nguồn |
| 30-07-2010 | NHW - CTCP Ngô Han | Không có | HSC |
| 10-02-2010 | NHW - Ngo Han JSC | Không có | MNSC |
| 01-02-2010 | NHW - CTCP Ngô Han | Mua | DVSC |
| Lịch sử Hình thành |
|
| Lĩnh vực Kinh doanh |
|
Bà Ngô Thị ThôngChủ tịch HĐQT
Ông Huỳnh Quốc TháiThành viên HĐQT
Ông Nguyễn Anh TuấnThành viên HĐQT
Ông Nguyễn Huy HùngThành viên HĐQT
Ông Nguyễn Khánh LinhThành viên HĐQT
Ông Low Siew ChainTổng Giám đốc
Ông Hồ Thanh TâmGiám đốc - Trưởng BKS
Ông Nguyễn Ngọc Việt CườngGiám đốc
Ông Phạm Thanh QuangGiám đốc
Ông Trương Thanh TuấnGiám đốc
Bà Nguyễn Thị HươngKế toán trưởng
Bà Phạm Mỹ HạnhThành viên BKS
Ông Trần Vinh QuangThành viên BKS