|
|
19,5
▲
0,9
(4,62%)
04/09
Đóng Mệnh giá
10
|
Mở cửa 19 | EPS (TTM) 1.775,41 |
| Cao 19,5 | P/ E (TTM) (Lần) 10,98 | |
| Thấp 19 | BV (MRQ) 18.276,5 | |
| Khối lượng (CP) 131.080 | P/ B (MRQ) (Lần) 1,07 | |
| Cao 52 tuần 32 | ROE (TTM) (%) 9,36 | |
| Thấp 52 tuần 9,7 | ROA (TTM) (%) 5,98 | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 86.320 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)- | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 85.310 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) 156 | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành 8.000.000 | Beta- | |
|
Chú thích: TTM: 4 qúy gần nhất, MRQ:
Qúy gần nhất
|
||
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
44.927 | 103.027 | 133.029 | 191.919 |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
7.260 | 7.880 | 6.592 | 13.087 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
2.971 | 19.838 | (15.543) | 11.871 |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
4.330 | 18.370 | (20.220) | 11.833 |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
3.080 | 12.717 | (15.576) | 9.455 |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
24.175 | 98.364 | 73.143 | 109.679 |
| Tài sản dài hạn |
|
31.036 | 185.745 | 109.685 | 99.454 |
| Nợ ngắn hạn |
|
29.472 | 121.139 | 38.959 | 54.483 |
| Nợ dài hạn |
|
13.874 | 9.242 | 5.790 | 7.115 |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
11.864 | 153.728 | 138.080 | 147.534 |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
11.231 | 80.000 | 80.000 | 80.000 |
| Hàng tồn kho |
|
12.002 | 113 | 1.297 | 6.364 |
| Vốn chủ sở hữu |
|
11.864 | 153.728 | 138.019 | 147.474 |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
9.368 | - | 85.492 | (59.415) |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
(9.169) | - | (6.799) | 59.473 |
| Từ hoạt động tài chính |
|
1.132 | - | (78.705) | 2.090 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
1.331 | - | (12) | 2.148 |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| ASP | HOSE | 10,3 | -0,2(-1.94%) | 235,15 | 35,96 | 0,87 | 4,48 | 14,18 | 2,09 | 9,71 | |
| BTWASECO | OTC | 20 | 0(0%) | 164,83 | - | - | - | - | - | - | |
| BWA | UPCOM | 50 | 0(0%) | 135 | - | - | - | - | - | - | |
| BWACO | OTC | 18 | 2(11.11%) | 295,2 | - | - | - | - | - | - | |
| CAWASCO | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| CLSAWA | OTC | 50 | 0(0%) | 650 | - | - | - | - | - | - | |
| GDW | UPCOM | 8,2 | 0,7(8.54%) | 77,9 | - | - | - | - | - | - | |
| HBWATER | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| LKWA | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| NBW | UPCOM | 30 | 0(0%) | 327 | 24,45 | - | - | - | - | 2,67 | |
|
|
|||||||||||
| Lịch sử Hình thành |
|
| Lĩnh vực Kinh doanh |
|
Ông Lê Tự MinhChủ tịch HĐQT
Ông Nguyễn Đức BìnhPhó Chủ tịch HĐQT
Bà Nguyễn Thị Xuân MinhThành viên HĐQT
Ông Nguyễn Quyết ThắngThành viên HĐQT
Ông Phạm Thế CườngThành viên HĐQT
Ông Nguyễn Quang TrungTổng Giám đốc - Giám đốc
Bà Bùi Mộng Trường ThiênKế toán trưởng
Bà Trần Thị Dịu HòaTrưởng BKS
Ông Nguyễn Đức TuânThành viên BKS