|
|
11,8
■
0
(0%)
12/03
Đóng Mệnh giá
10
|
Mở cửa 12 | EPS (TTM)1.479,17 |
| Cao 12 | P/ E (TTM) (Lần)7,98 | |
| Thấp 11,8 | BV (MRQ)18.731,62 | |
| Khối lượng (CP) 1.432 | P/ B (MRQ) (Lần)0,63 | |
| Cao 52 tuần 16,4 | ROE ( TTM) (%)8,24 | |
| Thấp 52 tuần 9,7 | ROA (TTM) (%)5,22 | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 36.150 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)- | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 19.700 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) 94,4 | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành 8.000.000 | Beta- | |
|
Chú thích: TTM: 4 qúy gần nhất, MRQ:
Qúy gần nhất
|
||
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
44.927 | 88.979,97 | 133.029 | 191.919 |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
7.259,828 | 7.880 | 6.592 | 13.087 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
2.971,443 | 19.838 | (15.543) | 11.871 |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
4.329,805 | 18.370 | (20.220) | 11.833 |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
3.079,881 | 12.717 | (15.576) | 11.833 |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
24.174,589 | 98.364 | 73.143 | - |
| Tài sản dài hạn |
|
31.035,704 | 185.745 | 109.685 | - |
| Nợ ngắn hạn |
|
29.472,437 | 121.139 | 38.959 | - |
| Nợ dài hạn |
|
13.873,522 | 9.242 | 5.790 | - |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
11.864,334 | 153.728 | 138.080 | - |
| Vốn điều lệ |
|
- | - | - | - |
| Hàng tồn kho |
|
12.002 | 113 | 1.297 | - |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
9.368,009 | 5.553,925 | - | - |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
9.168,708 | 182.005,573 | - | - |
| Từ hoạt động tài chính |
|
1.131,778 | 177.651,906 | - | - |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
1.331 | 1.200,258 | (12) | - |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| ASP | HOSE | 13,7 | 0(0%) | 312,77 | 8,22 | 1,17 | 6,32 | 20,03 | 3,18 | 5,11 | |
| BLW | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| BTWASECO | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| BWACO | OTC | 20 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| CAWASCO | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| CLSAWA | OTC | 15 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| GDSAWA | OTC | 10.000 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| HBWATER | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| LKWA | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| NBWC | OTC | 12,15 | 0,15(1.23%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| Danh sách các công ty cùng ngành trên HOSE, HNX, UPCOM, OTC |
|
||||||||||
| Ngày phát hành | Tên báo cáo | Khuyến nghị | Nguồn |
| Thời gian | Tên sự kiện |
| Tên | Chức vụ |
| Lê Tự Minh | Chủ tịch HĐQT |
| Phạm Thế Cường | Phó chủ tịch HĐQT |
| Nguyễn Đức Bình | Thành viên HĐQT |
| Nguyễn Quyết Thắng | Thành viên HĐQT |
| Nguyễn Thị Xuân Minh | Thành viên HĐQT |
| Trần Thị Dịu Hòa | Trưởng ban kiểm soát |
| Nguyễn Đức Tuân | Thành viên BKS |
| Nguyễn Quang Trung | Thành viên BKS |