|
|
75,5
■
0
(0%)
04/09
Đóng Mệnh giá
10
|
Mở cửa 75,5 | EPS (TTM) 6.950,36 |
| Cao 76 | P/ E (TTM) (Lần) 10,86 | |
| Thấp 74 | BV (MRQ) 17.592,16 | |
| Khối lượng (CP) 267.240 | P/ B (MRQ) (Lần) 4,29 | |
| Cao 52 tuần 132 | ROE (TTM) (%) 35,16 | |
| Thấp 52 tuần 58 | ROA (TTM) (%) 14,18 | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 393.500 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)1,32 | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 399.810 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) 22.046,63 | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành 292.008.407 | Beta- | |
|
Chú thích: TTM: 4 qúy gần nhất, MRQ:
Qúy gần nhất
|
||
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
517.139 | 1.588.031 | 1.880.744 | 4.365.309 |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
155.465 | 596.945 | 890.113 | 2.006.762 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
116.472 | 864.565 | 1.032.472 | 1.721.773 |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
114.407 | 869.714 | 1.006.158 | 1.743.504 |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
81.860 | 622.344 | 765.343 | 1.286.899 |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
804.711 | 4.011.681 | 4.524.793 | 7.403.555 |
| Tài sản dài hạn |
|
545.697 | 2.323.140 | 4.346.768 | 4.792.656 |
| Nợ ngắn hạn |
|
542.273 | 1.776.243 | 2.535.178 | 3.644.842 |
| Nợ dài hạn |
|
262.911 | 923.863 | 2.137.176 | 3.423.714 |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
509.764 | 3.402.401 | 3.747.497 | 4.711.500 |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
387.486 | 1.199.564 | 1.798.145 | 2.704.655 |
| Hàng tồn kho |
|
426.900 | 1.370.091 | 1.852.154 | 2.213.151 |
| Vốn chủ sở hữu |
|
508.382 | 3.389.054 | 3.728.928 | 4.694.915 |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
(122.259) | (1.526.417) | (539.275) | 1.083.311 |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
(79.652) | (399.405) | (1.683.471) | (1.672.920) |
| Từ hoạt động tài chính |
|
320.493 | 3.084.505 | 1.460.269 | 2.002.752 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
118.582 | 1.158.110 | (762.477) | 1.413.144 |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| AGR | OTC | 11 | -3,25(-29.55%) | 15,2 | 5,57 | - | - | - | 23,37 | - | |
| APC1 | OTC | 12,5 | -0,25(-2%) | 641,67 | 31,49 | - | - | - | - | - | |
| BCHN | OTC | 13 | 0(0%) | 2,08 | - | - | - | - | - | - | |
| BCI | HOSE | 41 | 0(0%) | 2.962,95 | 8,61 | 2,43 | 7,79 | 18,92 | 48,65 | 4,15 | |
| BCRES | OTC | 25 | 0(0%) | 150 | - | - | - | - | - | - | |
| BECAMEXIDC | OTC | 12 | 0(0%) | 2.830,8 | - | - | - | - | - | - | |
| BTJSC | OTC | 15 | 0(0%) | 127,5 | - | - | - | - | - | - | |
| BTL | OTC | 39,6 | -0,4(-1.01%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| BTN | OTC | 17 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| C5L | OTC | 29 | 2,5(8.62%) | - | - | - | - | - | - | - | |
|
|
|||||||||||
| Ngày phát hành | Tên báo cáo | Khuyến nghị | Nguồn |
| 25-08-2010 | HAG - CTCP Hoàng Anh Gia Lai | Mua | HSC |
| 17-03-2010 | HAG - CTCP Hoàng Anh Gia Lai | Mua | SBSC |
| 08-03-2010 | HAG - CTCP Hoàng Anh Gia Lai | Không có | VCBS |
| Lịch sử Hình thành |
|
| Lĩnh vực Kinh doanh |
|
| Thời gian | Tên sự kiện |
| 05-10-09 | ĐHCĐ bất thường năm 2009 |
| 16-04-09 | Đại hội đồng cổ đông thường niên năm... |
Ông Đoàn Nguyên ĐứcChủ tịch HĐQT
Bà Võ Thị Huyền LanThành viên HĐQT
Ông Đoàn Nguyên ThuThành viên HĐQT - Phó Tổng GĐ
Ông Lê HùngThành viên HĐQT
Ông Nguyễn Văn MinhThành viên HĐQT - Phó Tổng GĐ
Ông Nguyễn Văn SựThành viên HĐQT - Tổng Giám đốc
Ông Vũ Hữu ĐiềnThành viên HĐQT
Ông Lê Văn RõPhó Tổng GĐ
Ông Trà Văn HànPhó Tổng GĐ
Ông Võ Trường SơnPhó Tổng GĐ
Bà Hồ Thị Kim ChiKế toán trưởng
Ông Trần Văn VuiTrưởng BKS
Bà Hồ Thị Kim NgaThành viên BKS
Ông Nguyễn Văn TốnThành viên BKS