|
|
|
9,9
▲
0,1
(1,01%)
04/09
Đóng Mệnh giá
10
|
Mở cửa 10 | EPS (TTM) 812,24 |
| Cao 10 | P/ E (TTM) (Lần) 12,19 | |
| Thấp 9,5 | BV (MRQ) 20.701,02 | |
| Khối lượng (CP) 65.950 | P/ B (MRQ) (Lần) 0,48 | |
| Cao 52 tuần 20,2 | ROE (TTM) (%) 3,87 | |
| Thấp 52 tuần 8,8 | ROA (TTM) (%) 0,63 | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 68.480 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)- | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 76.660 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) 87,12 | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành 8.800.000 | Beta- | |
|
Chú thích: TTM: 4 qúy gần nhất, MRQ:
Qúy gần nhất
|
||
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
996.271 | 886.029 | 992.294 | 1.092.247 |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
108.241 | 112.291 | 116.680 | 130.234 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
18.409 | 21.313 | 751 | (7.498) |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
18.603 | 20.498 | 1.740 | (6.046) |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
18.603 | 20.498 | 1.740 | (6.046) |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
362.871 | 597.523 | 738.188 | 752.996 |
| Tài sản dài hạn |
|
67.247 | 212.947 | 277.485 | 442.381 |
| Nợ ngắn hạn |
|
329.688 | 533.730 | 690.712 | 850.312 |
| Nợ dài hạn |
|
24.085 | 71.014 | 104.800 | 131.081 |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
76.344 | 178.171 | 182.057 | 175.708 |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
50.000 | 74.553 | 80.000 | 80.000 |
| Hàng tồn kho |
|
145.339 | 325.002 | 398.583 | 498.771 |
| Vốn chủ sở hữu |
|
74.965 | 176.569 | 180.097 | 174.618 |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động tài chính |
|
- | - | - | - |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
- | - | - | - |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| AAM | HOSE | 24,1 | -0,1(-0.41%) | 273,29 | 3,67 | 0,87 | 16,27 | 19 | 12,06 | 8,3 | |
| ABT | HOSE | 49,2 | -0,8(-1.63%) | 557,91 | 4,1 | 1,12 | 24,45 | 27,17 | 19,3 | 4,07 | |
| ACF | OTC | 15 | 3(20%) | 552 | - | - | - | - | - | - | |
| ACL | HOSE | 30,5 | 0,4(1.31%) | 335,5 | 3,78 | 1,7 | 14,12 | 40,26 | 7,94 | 9,84 | |
| AFA | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| AGC | HNX | 22,1 | 1,4(6.33%) | 183,43 | 191,84 | 2,29 | 0,15 | 1,2 | 0,05 | - | |
| AGD | HOSE | 28,1 | 0(0%) | 224,8 | - | 1,61 | - | - | - | - | |
| AGF | HOSE | 28,8 | 0(0%) | 370,35 | 9,55 | 0,59 | 3,12 | 6,25 | 2,37 | 3,47 | |
| AGREXIM | OTC | 15,15 | 0,15(0.99%) | 22,72 | - | - | - | - | - | - | |
| AGREXPORTSG | OTC | 45 | 39(86.67%) | 6,08 | - | - | - | - | - | - | |
|
|
|||||||||||
| Lịch sử Hình thành |
|
| Lĩnh vực Kinh doanh |
|
| Thời gian | Tên sự kiện |
| 09-05-09 | Đại hội cổ đông thường niên năm 2009 |
Ông Võ Thành TiênChủ tịch HĐQT
Bà Trần Ngọc TươiThành viên HĐQT
Ông Cao Thanh ĐịnhThành viên HĐQT
Ông Huỳnh Koc HảiThành viên HĐQT
Ông Huỳnh Văn LongThành viên HĐQT
Ông Tăng Gia PhongThành viên HĐQT - Phó Tổng GĐ
Ông Trần Minh HoàngThành viên HĐQT - Phó Tổng GĐ
Bà Phạm Thị HườngTổng Giám đốc
Ông Dương Ngọc ThớiKế toán trưởng
Ông Trần Hoàng GiangTrưởng BKS
Ông Châu LongThành viên BKS
Ông Nguyễn Việt KháiThành viên BKS