12/03/2010 02:05 VN-INDEX524,64 HNX-INDEX171,54
TIN IR | 

HOSE:CAD - CTCP Chế biến & Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex

Mã ISIN: VN000000CAD4
Địa chỉ:Khóm 2, Thị trấn Cái Đôi Vàng, huyện Phú Tân, tỉnh Cà Mau
Điện thoại:84-(780) 388 90 50 Fax:84-(780) 388 90 67
Email Cadovimex@cdv.vnn.vn
Website http://www.cadovimex.com.vn
14,8 ▲ 0,3 (2,03%)
12/03 Đóng Mệnh giá 10
Mở cửa 14,3 EPS (TTM)712,56
Cao 15 P/ E (TTM) (Lần)20,77
Thấp 14,3 BV (MRQ)22.994,5
Khối lượng (CP) 14.719 P/ B (MRQ) (Lần)0,64
Cao 52 tuần 21,1 ROE ( TTM) (%)3,41
Thấp 52 tuần 11 ROA (TTM) (%)0,55
KLBQ 10 ngày (CP) 111.290 Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)-
KLBQ 30 ngày (CP) 67.450 Ngày chốt quyền-
Vốn hóa (tỷ VNĐ) 118,4 Ngày trả cổ tức-
Số lượng cổ phiếu lưu hành 8.000.000 Beta-
Chú thích: TTM: 4 qúy gần nhất,  MRQ: Qúy gần nhất

Thông tin tài chính tóm tắt

Tăng trưởng Năm 2005 Năm 2006 Năm 2007 Năm 2008
Kết quả hoạt động
Doanh thu thuần - 996.271 886.029 992.294
Lợi nhuận gộp từ HĐKD - 108.241 112.291 116.680
Lợi nhuận thuần từ HĐKD - 18.409 21.313 751
Lợi nhuận trước thuế - 18.603 20.498 1.740
Lợi nhuận sau thuế - 18.603 20.498 1.740
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn - 362.871 597.523 738.188
Tài sản dài hạn - 67.247 212.947 277.485
Nợ ngắn hạn - 329.688 533.730 690.712
Nợ dài hạn - 24.085 71.014 104.800
Nguồn vốn chủ sở hữu - 76.344 178.171 182.057
Vốn điều lệ - - - -
Hàng tồn kho - 145.339 325.002 398.583
Lưu chuyển tiền tệ
Từ hoạt động kinh doanh - - - -
Từ hoạt động đầu tư - - - -
Từ hoạt động tài chính - - - -
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ - - - -
Công ty cùng ngành Nông sản- Thủy, hải sản & CBTP
Mã CK Giá (Nghìn VND) Thay đổi (Nghìn VND) Vốn hóa (Tỷ VND)  P/E (Lần)  P/B (Lần)  ROA (%) ROE (%)  LNST/DT (%) TL cổ tức/thị giá (%)
AAM HOSE 36,5 -0,4(-1.1%) 413,91 1,87 1,36 16,07 18,33 11,53 -
ABT HOSE 57 -2(-3.51%) 646,36 5,52 1,52 17,12 20,48 14,76 3,51
ACF OTC - 0(0%) - - - - - - -
ACL HOSE 34 -1,4(-4.12%) 306 6,3 1,79 9,29 30,18 6,37 4,41
AFA OTC - 0(0%) - - - - - - -
AGC HNX 12,3 0,3(2.44%) 102,09 - 1,57 - - - -
AGD HOSE 30,2 1,2(3.97%) 241,6 - - - - - -
AGF HOSE 35,4 -0,2(-0.56%) 455,22 31,55 0,73 1,12 2,31 1,08 2,82
AGREXIM OTC 20 0(0%) - - - - - - -
AGREXPORTSG OTC 6 0(0%) - - - - - - -
Danh sách các công ty cùng ngành trên HOSE, HNX, UPCOM, OTC
Ngày phát hành Tên báo cáo Khuyến nghị Nguồn
© Copyright 2008-2010 VINACORP.NET. All Rights Reserved - OTC Vietnam Corp.