|
|
|
14,8
▲
0,3
(2,03%)
12/03
Đóng Mệnh giá
10
|
Mở cửa 14,3 | EPS (TTM)712,56 |
| Cao 15 | P/ E (TTM) (Lần)20,77 | |
| Thấp 14,3 | BV (MRQ)22.994,5 | |
| Khối lượng (CP) 14.719 | P/ B (MRQ) (Lần)0,64 | |
| Cao 52 tuần 21,1 | ROE ( TTM) (%)3,41 | |
| Thấp 52 tuần 11 | ROA (TTM) (%)0,55 | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 111.290 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)- | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 67.450 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) 118,4 | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành 8.000.000 | Beta- | |
|
Chú thích: TTM: 4 qúy gần nhất, MRQ:
Qúy gần nhất
|
||
| Tăng trưởng | Năm 2005 | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
- | 996.271 | 886.029 | 992.294 |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
- | 108.241 | 112.291 | 116.680 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
- | 18.409 | 21.313 | 751 |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
- | 18.603 | 20.498 | 1.740 |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
- | 18.603 | 20.498 | 1.740 |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
- | 362.871 | 597.523 | 738.188 |
| Tài sản dài hạn |
|
- | 67.247 | 212.947 | 277.485 |
| Nợ ngắn hạn |
|
- | 329.688 | 533.730 | 690.712 |
| Nợ dài hạn |
|
- | 24.085 | 71.014 | 104.800 |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
- | 76.344 | 178.171 | 182.057 |
| Vốn điều lệ |
|
- | - | - | - |
| Hàng tồn kho |
|
- | 145.339 | 325.002 | 398.583 |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động tài chính |
|
- | - | - | - |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
- | - | - | - |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| AAM | HOSE | 36,5 | -0,4(-1.1%) | 413,91 | 1,87 | 1,36 | 16,07 | 18,33 | 11,53 | - | |
| ABT | HOSE | 57 | -2(-3.51%) | 646,36 | 5,52 | 1,52 | 17,12 | 20,48 | 14,76 | 3,51 | |
| ACF | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| ACL | HOSE | 34 | -1,4(-4.12%) | 306 | 6,3 | 1,79 | 9,29 | 30,18 | 6,37 | 4,41 | |
| AFA | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| AGC | HNX | 12,3 | 0,3(2.44%) | 102,09 | - | 1,57 | - | - | - | - | |
| AGD | HOSE | 30,2 | 1,2(3.97%) | 241,6 | - | - | - | - | - | - | |
| AGF | HOSE | 35,4 | -0,2(-0.56%) | 455,22 | 31,55 | 0,73 | 1,12 | 2,31 | 1,08 | 2,82 | |
| AGREXIM | OTC | 20 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| AGREXPORTSG | OTC | 6 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| Danh sách các công ty cùng ngành trên HOSE, HNX, UPCOM, OTC |
|
||||||||||
| Ngày phát hành | Tên báo cáo | Khuyến nghị | Nguồn |
| Thời gian | Tên sự kiện |
| 09-05-09 | Đại hội cổ đông thường niên năm 2009 |
| Tên | Chức vụ |