|
|
41
■
0
(0%)
04/09
Đóng Mệnh giá
10
|
Mở cửa 40 | EPS (TTM) 4.763,34 |
| Cao 41 | P/ E (TTM) (Lần) 8,61 | |
| Thấp 39,5 | BV (MRQ) 16.838,71 | |
| Khối lượng (CP) 22.020 | P/ B (MRQ) (Lần) 2,43 | |
| Cao 52 tuần 79 | ROE (TTM) (%) 18,92 | |
| Thấp 52 tuần 36,1 | ROA (TTM) (%) 7,79 | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 29.380 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)4,15 | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 23.800 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) 2.962,95 | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành 72.267.000 | Beta- | |
|
Chú thích: TTM: 4 qúy gần nhất, MRQ:
Qúy gần nhất
|
||
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
216.530 | 233.742 | 484.852 | 441.273 |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
75.297 | 87.728 | 215.846 | 256.146 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
65.618 | 77.099 | 177.126 | 230.515 |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
55.556 | 97.630 | 183.684 | 247.857 |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
40.787 | 69.003 | 125.530 | 207.030 |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
1.031.203 | 1.895.415 | 1.679.927 | 1.929.212 |
| Tài sản dài hạn |
|
414.667 | 580.429 | 790.349 | 1.095.399 |
| Nợ ngắn hạn |
|
975.922 | 983.145 | 856.191 | 638.840 |
| Nợ dài hạn |
|
336.393 | 351.744 | 340.644 | 1.010.722 |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
88.858 | 1.066.340 | 1.078.810 | 1.189.842 |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
54.000 | 542.000 | 542.000 | 542.000 |
| Hàng tồn kho |
|
908.700 | 1.043.152 | 1.259.893 | 1.554.729 |
| Vốn chủ sở hữu |
|
87.874 | 1.065.933 | 1.077.975 | 1.189.209 |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
116.866 | 42.800 | (393.690) | (48.586) |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
(69.964) | (174.648) | (248.865) | (19.293) |
| Từ hoạt động tài chính |
|
(29.992) | 863.821 | (86.394) | 199.393 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
16.910 | 731.973 | (728.949) | 131.514 |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| AGR | OTC | 11 | -3,25(-29.55%) | 15,2 | 5,57 | - | - | - | 23,37 | - | |
| APC1 | OTC | 12,5 | -0,25(-2%) | 641,67 | 31,49 | - | - | - | - | - | |
| BCHN | OTC | 13 | 0(0%) | 2,08 | - | - | - | - | - | - | |
| BCRES | OTC | 25 | 0(0%) | 150 | - | - | - | - | - | - | |
| BECAMEXIDC | OTC | 12 | 0(0%) | 2.830,8 | - | - | - | - | - | - | |
| BTJSC | OTC | 15 | 0(0%) | 127,5 | - | - | - | - | - | - | |
| BTL | OTC | 39,6 | -0,4(-1.01%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| BTN | OTC | 17 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| C5L | OTC | 29 | 2,5(8.62%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| CAVICOID | OTC | 17 | -0,25(-1.47%) | 51 | 293,1 | - | - | - | - | - | |
|
|
|||||||||||
| Ngày phát hành | Tên báo cáo | Khuyến nghị | Nguồn |
| 10-03-2010 | BCI - CTCP Đầu tư Xây dựng Bình Chánh | Mua | VCBS |
| 01-02-2010 | BCI - báo cáo phân tích | Mua | DVSC |
| 24-12-2009 | BCI - BINH CHANH Construction and Investment JSC | Không có | MNSC |
| Lịch sử Hình thành |
|
| Lĩnh vực Kinh doanh |
|
| Thời gian | Tên sự kiện |
| 29-05-09 | Trả cổ tức đợt 2/2008: tỷ lệ 7% mệnh... |
| 16-04-09 | Đại hội đồng cổ đông thường niên năm... |
Ông Nguyễn Văn LệChủ tịch HĐQT
Ông Trần Ngọc HenriPhó Chủ tịch HĐQT
Bà Nguyễn Thị Kim ThoaThành viên HĐQT
Ông Hoàng Đình ThắngThành viên HĐQT
Ông Nguyễn Hoàng ThúcThành viên HĐQT
Ông Phạm Minh ĐứcThành viên HĐQT - Tổng Giám đốc
Ông Trầm BêThành viên HĐQT
Bà Trương Mỹ LinhPhó Tổng GĐ
Ông Nguyễn Thụy NhânPhó Tổng GĐ
Ông Trần Quốc DũngKế toán trưởng
Ông Trần Ngọc TiếnTrưởng BKS
Bà Trần Nguyễn Ngọc Thiên HươngThành viên BKS
Ông Đỗ Văn CườngThành viên BKS