|
|
25
▲
0,6
(2,4%)
04/09
Đóng Mệnh giá
10
|
Mở cửa 24,5 | EPS (TTM) 2.739,79 |
| Cao 25 | P/ E (TTM) (Lần) 9,12 | |
| Thấp 24,4 | BV (MRQ) 33.119,16 | |
| Khối lượng (CP) 27.970 | P/ B (MRQ) (Lần) 0,75 | |
| Cao 52 tuần 42,6 | ROE (TTM) (%) 8,38 | |
| Thấp 52 tuần 22,5 | ROA (TTM) (%) 6,64 | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 36.830 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)6,4 | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 38.140 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) 384,28 | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành 15.371.192 | Beta- | |
|
Chú thích: TTM: 4 qúy gần nhất, MRQ:
Qúy gần nhất
|
||
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
341.331 | 453.975 | 544.419 | 626.954 |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
86.422 | 118.313 | 123.906 | 185.905 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
24.710 | 32.762 | 18.757 | 63.478 |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
25.332 | 33.325 | 21.925 | 64.301 |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
19.183 | 24.443 | 20.851 | 57.293 |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
156.307 | 179.079 | 402.269 | 341.516 |
| Tài sản dài hạn |
|
86.670 | 200.093 | 203.899 | 395.293 |
| Nợ ngắn hạn |
|
56.439 | 141.006 | 101.122 | 157.211 |
| Nợ dài hạn |
|
3.179 | 31.170 | 10.616 | 56.345 |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
183.359 | 206.996 | 494.429 | 523.253 |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
89.900 | 107.708 | 154.208 | 154.208 |
| Hàng tồn kho |
|
63.823 | 86.851 | 86.640 | 70.835 |
| Vốn chủ sở hữu |
|
182.493 | 205.372 | 491.683 | 521.579 |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
1.011 | 52.884 | (47.710) | 126.631 |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
(41.330) | (82.896) | (200.663) | 251 |
| Từ hoạt động tài chính |
|
51.730 | 51.867 | 234.404 | 47.543 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
11.410 | 21.854 | (13.969) | 174.424 |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| AAM | HOSE | 24,1 | -0,1(-0.41%) | 273,29 | 3,67 | 0,87 | 16,27 | 19 | 12,06 | 8,3 | |
| ABT | HOSE | 49,2 | -0,8(-1.63%) | 557,91 | 4,1 | 1,12 | 24,45 | 27,17 | 19,3 | 4,07 | |
| ACF | OTC | 15 | 3(20%) | 552 | - | - | - | - | - | - | |
| ACL | HOSE | 30,5 | 0,4(1.31%) | 335,5 | 3,78 | 1,7 | 14,12 | 40,26 | 7,94 | 9,84 | |
| AFA | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| AGC | HNX | 22,1 | 1,4(6.33%) | 183,43 | 191,84 | 2,29 | 0,15 | 1,2 | 0,05 | - | |
| AGD | HOSE | 28,1 | 0(0%) | 224,8 | - | 1,61 | - | - | - | - | |
| AGF | HOSE | 28,8 | 0(0%) | 370,35 | 9,55 | 0,59 | 3,12 | 6,25 | 2,37 | 3,47 | |
| AGREXIM | OTC | 15,15 | 0,15(0.99%) | 22,72 | - | - | - | - | - | - | |
| AGREXPORTSG | OTC | 45 | 39(86.67%) | 6,08 | - | - | - | - | - | - | |
|
|
|||||||||||
| Ngày phát hành | Tên báo cáo | Khuyến nghị | Nguồn |
| 21-07-2010 | BBC - Bibica JSC | Bán | VCSC |
| 21-07-2010 | BBC - CTCP Bibica | Bán | VCSC |
| 06-05-2010 | BBC - CTCP Bibica | Mua | TSC |
| Lịch sử Hình thành |
|
| Lĩnh vực Kinh doanh |
|
| Thời gian | Tên sự kiện |
| 21-09-09 | Tạm ứng cổ tức đợt 1/2009: tỷ lệ 6%... |
| 02-04-09 | Tạm ứng cổ tức 2008: tỷ lệ 10% mệnh giá... |
Ông Jung Woo, LeeChủ tịch HĐQT
Ông Trương Phú ChiếnPhó Chủ tịch HĐQT - Tổng Giám đốc
Ông Nguyễn Ngọc HoàThành viên HĐQT
Ông Phan Văn ThiệnThành viên HĐQT - Phó Tổng GĐ
Ông Seok Hoon YangThành viên HĐQT
Ông Võ Ngọc ThànhThành viên HĐQT
Ông Nguyễn Quốc HoàngPhó Tổng GĐ
Ông Võ Thành CayKế toán trưởng
Ông Lê Hoài NamTrưởng BKS
Ông Trần Lê Việt HùngThành viên BKS
Ông Trần Quốc ViệtThành viên BKS