|
|
34
■
0
(0%)
12/03
Đóng Mệnh giá
10
|
Mở cửa 34 | EPS (TTM)3.738,92 |
| Cao 34,7 | P/ E (TTM) (Lần)9,09 | |
| Thấp 34 | BV (MRQ)34.057,54 | |
| Khối lượng (CP) 6.602 | P/ B (MRQ) (Lần)1 | |
| Cao 52 tuần 42,6 | ROE ( TTM) (%)11,33 | |
| Thấp 52 tuần 23,8 | ROA (TTM) (%)8,42 | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 128.920 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)1,76 | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 91.160 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) 522,62 | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành 15.371.192 | Beta- | |
|
Chú thích: TTM: 4 qúy gần nhất, MRQ:
Qúy gần nhất
|
||
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
341.331 | 453.975 | 544.419 | 627.997 |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
86.422 | 118.313 | 123.906 | 187.334 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
24.710 | 32.762 | 18.757 | 63.242 |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
25.332 | 33.325 | 21.925 | 64.435 |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
19.183 | 24.443 | 20.851 | 57.545 |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
156.307 | 179.079 | 402.269 | - |
| Tài sản dài hạn |
|
86.670 | 200.093 | 203.899 | - |
| Nợ ngắn hạn |
|
56.439 | 141.006 | 101.122 | - |
| Nợ dài hạn |
|
3.179 | 31.170 | 10.616 | - |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
183.359 | 206.996 | 494.429 | - |
| Vốn điều lệ |
|
- | - | - | - |
| Hàng tồn kho |
|
63.823 | 86.851 | 86.640 | - |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động tài chính |
|
- | - | - | - |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
11.410 | 21.854 | (13.969) | - |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| AAM | HOSE | 36,8 | 0,3(0.82%) | 417,31 | 1,89 | 1,37 | 16,07 | 18,33 | 11,53 | - | |
| ABT | HOSE | 57 | 0(0%) | 646,36 | 5,52 | 1,52 | 17,12 | 20,48 | 14,76 | 3,51 | |
| ACF | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| ACL | HOSE | 34,2 | 0,2(0.58%) | 307,8 | 6,34 | 1,8 | 9,29 | 30,18 | 6,37 | 4,39 | |
| AFA | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| AGC | HNX | 13,1 | 0,8(6.11%) | 108,73 | - | 1,67 | - | - | - | - | |
| AGD | HOSE | 31,4 | 1,2(3.82%) | 251,2 | - | - | - | - | - | - | |
| AGF | HOSE | 35,3 | -0,1(-0.28%) | 453,93 | 31,47 | 0,73 | 1,12 | 2,31 | 1,08 | 2,83 | |
| AGREXIM | OTC | 20 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| AGREXPORTSG | OTC | 6 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| Danh sách các công ty cùng ngành trên HOSE, HNX, UPCOM, OTC |
|
||||||||||
| Ngày phát hành | Tên báo cáo | Khuyến nghị | Nguồn |
| 26-02-2010 | BBC - CTCP Bibica | Mua | VTS |
| 23-02-2010 | BBC - CTCP Bibica | Mua | VTS |
| 04-11-2009 | BBC - CTCP Bibica | Không có | VCSC |
| Thời gian | Tên sự kiện |
| 21-09-09 | Tạm ứng cổ tức đợt 1/2009: tỷ lệ 6%... |
| 02-04-09 | Tạm ứng cổ tức 2008: tỷ lệ 10% mệnh giá... |
| Tên | Chức vụ |
| Trương Phú Chiến | Chủ tịch HĐQT |
| Hoàng Thọ Vĩnh | Phó Chủ tịch HĐQT - Giám đốc |
| Nguyễn Băng Tâm | Phó Chủ tịch HĐQT |
| Lê Hoài Nam | Trưởng BKS |
| Nguyễn Quang Hiến | Quyền Kế toán trưởng |