|
|
57
■
0
(0%)
12/03
Đóng Mệnh giá
10
|
Mở cửa 57 | EPS (TTM)10.330,24 |
| Cao 57 | P/ E (TTM) (Lần)5,52 | |
| Thấp 56,5 | BV (MRQ)37.508,7 | |
| Khối lượng (CP) 3.540 | P/ B (MRQ) (Lần)1,52 | |
| Cao 52 tuần 93 | ROE ( TTM) (%)20,48 | |
| Thấp 52 tuần 43,5 | ROA (TTM) (%)17,12 | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 43.340 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)3,51 | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 67.000 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) 646,36 | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành 11.339.635 | Beta- | |
|
Chú thích: TTM: 4 qúy gần nhất, MRQ:
Qúy gần nhất
|
||
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
331.215 | 429.706 | 473.428 | 543.919 |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
58.188 | 69.048 | 123.043 | 101.317 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
24.235 | 42.716 | 21.922 | 90.528 |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
25.057 | 43.512 | 24.132 | 92.496 |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
25.057 | 39.218 | 22.586 | 80.269 |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
86.746 | 174.247 | 167.781 | - |
| Tài sản dài hạn |
|
30.927 | 241.366 | 218.383 | - |
| Nợ ngắn hạn |
|
44.662 | 127.756 | 43.038 | - |
| Nợ dài hạn |
|
932 | 50 | - | - |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
72.079 | 285.894 | 343.126 | - |
| Vốn điều lệ |
|
- | - | - | - |
| Hàng tồn kho |
|
21.227 | 32.287 | 83.990 | - |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động tài chính |
|
- | - | - | - |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
- | - | - | - |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| AAM | HOSE | 36,8 | 0,3(0.82%) | 417,31 | 1,89 | 1,37 | 16,07 | 18,33 | 11,53 | - | |
| ACF | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| ACL | HOSE | 34,2 | 0,2(0.58%) | 307,8 | 6,34 | 1,8 | 9,29 | 30,18 | 6,37 | 4,39 | |
| AFA | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| AGC | HNX | 13,1 | 0,8(6.11%) | 108,73 | - | 1,67 | - | - | - | - | |
| AGD | HOSE | 31,4 | 1,2(3.82%) | 251,2 | - | - | - | - | - | - | |
| AGF | HOSE | 35,3 | -0,1(-0.28%) | 453,93 | 31,47 | 0,73 | 1,12 | 2,31 | 1,08 | 2,83 | |
| AGREXIM | OTC | 20 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| AGREXPORTSG | OTC | 6 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| AGREXSAIGON | OTC | 65 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| Danh sách các công ty cùng ngành trên HOSE, HNX, UPCOM, OTC |
|
||||||||||
| Ngày phát hành | Tên báo cáo | Khuyến nghị | Nguồn |
| Thời gian | Tên sự kiện |
| 31-12-09 | Tạm ứng cổ tức bằng CP năm 2009: Tỷ... |
| 31-12-09 | Chia CP thưởng: Tỷ lệ 20% (100 CP... |
| Tên | Chức vụ |
| Đặng Kiết Tường | CT HĐQT kiêm GĐ |
| Lê Bá Phương | Phó CT HĐQT |
| Lương Văn Thành | TV HĐQT |
| Lương Thanh Tùng | TV HĐQT |
| Nguyễn Thị Ngọc Lê | TV HĐQT |
| Lê Thị Lan | Trưởng BKS |
| Trần Văn Phúc | TV BKS |
| Trương Thành Dũng | TV BKS |
| Nguyễn Xuân Hùng | PGĐ |
| Nguyễn Văn Nhỏ | PGĐ |