|
|
12,5
▲
0,1
(0,8%)
04/09
Đóng Mệnh giá
10
|
Mở cửa 12,7 | EPS (TTM) 1.779,32 |
| Cao 12,7 | P/ E (TTM) (Lần) 7,03 | |
| Thấp 12,3 | BV (MRQ) 5.326,47 | |
| Khối lượng (CP) 66.900 | P/ B (MRQ) (Lần) 2,35 | |
| Cao 52 tuần 23,3 | ROE (TTM) (%) - | |
| Thấp 52 tuần 11,3 | ROA (TTM) (%) - | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 62.010 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)6 | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 85.510 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) 375 | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành 30.000.000 | Beta- | |
|
Chú thích: TTM: 4 qúy gần nhất, MRQ:
Qúy gần nhất
|
||
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
- | - | 23.356 | 53.037 |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
- | - | 15.840 | 38.432 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
- | - | 500 | 21.424 |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
- | - | 503 | 21.415 |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
- | - | 470 | 17.713 |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
- | - | 146.280 | 371.615 |
| Tài sản dài hạn |
|
- | - | 11.030 | 31.125 |
| Nợ ngắn hạn |
|
- | - | 15.908 | 234.557 |
| Nợ dài hạn |
|
- | - | - | - |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
- | - | 141.402 | 168.184 |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
- | - | 140.932 | 150.000 |
| Vốn chủ sở hữu |
|
- | - | 141.402 | 168.184 |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
- | - | (13.869) | 54.355 |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
- | - | (88.860) | (11.105) |
| Từ hoạt động tài chính |
|
- | - | 140.932 | 70.168 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
- | - | - | - |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| ABS | OTC | 9 | 0(0%) | 594 | - | - | - | - | - | - | |
| AGR | HOSE | 12,6 | 0(0%) | 2.671,2 | 6,38 | 1,87 | - | - | 23,37 | - | |
| ALCI | OTC | 15 | 0(0%) | 525 | - | - | - | - | - | - | |
| ALCII | OTC | 16 | 1,5(9.38%) | 800 | - | - | - | - | - | - | |
| AMIC | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| APG | HNX | 13,8 | 0,9(6.52%) | 186,3 | - | 1,34 | - | - | - | 5,15 | |
| API | UPCOM | 16,3 | 0,5(3.07%) | 430,32 | 70,56 | - | - | - | - | - | |
| APS | HNX | 15 | 0,9(6%) | 585 | 44,51 | 2,19 | - | - | - | - | |
| ARTEX | OTC | 8 | -0,5(-6.25%) | 108 | - | - | - | - | - | - | |
| AVS | HNX | 10,9 | 0,1(0.92%) | 392,4 | - | 1,38 | - | - | - | - | |
|
|
|||||||||||
| Lịch sử Hình thành |
|
| Lĩnh vực Kinh doanh |
|