|
|
39,9
■
0
(0%)
04/09
Đóng Mệnh giá
10
|
Mở cửa 39,9 | EPS (TTM) 8.353,45 |
| Cao 40 | P/ E (TTM) (Lần) 4,78 | |
| Thấp 38 | BV (MRQ) 28.159,85 | |
| Khối lượng (CP) 51.800 | P/ B (MRQ) (Lần) 1,42 | |
| Cao 52 tuần 69,8 | ROE (TTM) (%) - | |
| Thấp 52 tuần 35,7 | ROA (TTM) (%) - | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 62.970 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)2,51 | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 43.930 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) 354,82 | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành 8.892.733 | Beta- | |
|
Chú thích: TTM: 4 qúy gần nhất, MRQ:
Qúy gần nhất
|
||
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
- | 1.366.710 | 1.085.726 | 1.050.717 |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
- | 34.711 | 37.954 | 43.837 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
- | 80.549 | 39.882 | 77.857 |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
- | 80.693 | 40.411 | 80.108 |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
- | 62.876 | 40.418 | 78.995 |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
267.272 | 377.304 | 453.094 | 618.865 |
| Tài sản dài hạn |
|
81.909 | 67.854 | 69.474 | 80.870 |
| Nợ ngắn hạn |
|
272.168 | 276.275 | 332.362 | 403.089 |
| Nợ dài hạn |
|
301 | 22.264 | 22.201 | 52.725 |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
76.712 | 146.620 | 168.005 | 243.922 |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
70.000 | 70.000 | 77.000 | 88.927 |
| Hàng tồn kho |
|
62.672 | 65.245 | 87.558 | 66.912 |
| Vốn chủ sở hữu |
|
76.653 | 146.499 | 165.866 | 241.696 |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động tài chính |
|
- | - | - | - |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
- | - | - | - |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| AAA | HNX | 80 | 4,5(5.63%) | 792 | - | 5,88 | - | - | - | - | |
| ABI | UPCOM | 8,6 | -0,1(-1.16%) | 326,8 | - | - | - | - | - | 2,33 | |
| ADP | UPCOM | 23,9 | 0(0%) | 119,5 | - | - | - | - | - | 2,32 | |
| AGROMAS2 | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| AIRIMEX | OTC | 18 | 0(0%) | 36 | 7,87 | - | - | 18,52 | - | - | |
| ALSIMEXCO | OTC | 28 | 13(46.43%) | 28 | - | - | - | - | - | - | |
| ANGIMEX | OTC | 30 | -5(-16.67%) | 174,86 | - | - | - | - | - | - | |
| APP | OTC | 39 | 0(0%) | 386,1 | 6,82 | - | - | - | - | - | |
| ARTEXPORT | OTC | 30 | -2,5(-8.33%) | 255,66 | - | - | - | - | - | - | |
| ARTEXTL | OTC | 13 | 0(0%) | 7,8 | - | - | - | - | - | - | |
|
|
|||||||||||
| Ngày phát hành | Tên báo cáo | Khuyến nghị | Nguồn |
| 13-05-2010 | TH1 - CTCP XNK Tổng hợp 1 Việt Nam | Không có | PSI |
| 16-12-2009 | TH1 - CTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam | Mua | VCSC |
| Lịch sử Hình thành |
|
| Lĩnh vực Kinh doanh |
|
| Thời gian | Tên sự kiện |
| 15-01 | Trả cổ tức đợt 2/2009: tỷ lệ 10% mệnh... |
| 10-12-09 | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản về việc... |