5:53 AM 28-11-2014
  • Chọn mã chứng khoán cần theo dõi
Thêm quan tâm
HOSE 497.88 3.07 (0,62% ) HNX 60.778915 0.045542 (0,07% ) UPCOM 40.448945 -0.225211 (-0,55% )
GTGD: 588,61 tỷ GTGD: 135,52 tỷ GTGD: 1,02 tỷ

Thị trường chứng khoán

Bảng giá OTC tham khảo ngày 31/12/2010

Thứ Sáu, 31/12/2010, 17:15 RSS Gửi email In tin Bình luận
Vinacorp trân trọng gửi tới nhà đầu tư Bảng giá OTC tham khảo như sau ( Thống kê từ Sanotc):

BẢNG GIÁ OTC THAM KHẢO

Ngày: 31/12/2010

STT

Mã CK

Tên Công ty

Giá TC

Giá hiện tại

Xu thế

Thấp

TB

Cao

Ngân hàng

1

MB

Ngân hàng TMCP Quân đội

17.5

16.5

17.5

18.5

2

MSB

Ngân Hàng TMCP Hàng Hải

11.8

10.9

11.9

12.9

3

TCB

Ngân Hàng TMCP Kỹ Thương Techcombank

19.6

18.4

19.4

20.4

4

VPB

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

11.9

11

12

13

5

ABB

Ngân hàng TMCP  An Bình

9.6

8.5

9.5

10.5

6

EAB

Ngân hàng TMCP Đông Á

10.6

9.5

10.5

11.5

7

VIB

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam

14.4

13.5

14.5

15.5

8

VAB

Ngân hàng TMCP Việt Á

9.5

8.4

9.4

10.4

9

LVB

Ngân hàng TMCP Liên Việt

10

8.8

9.8

10.8

10

KLB

Ngân hàng TMCP Kiên Long

10

9.2

10.2

11.2

11

OCB

Ngân Hàng TMCP Phương Đông

9.1

8.2

9.2

10.2

12

NAB

Ngân hàng TMCP Nam Á

7.1

6.2

7.2

8.2

13

GDB

Ngân hàng TMCP Gia Định

9.8

9

10

11

14

OJB

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Dương (DCB)

10.1

9

10

11

15

BVB

Ngân hàng TMCP Bảo Việt

9.4

8.5

9.5

10.5

16

SCB

Ngân hàng TMCP Sài Gòn

9

8

9

10

17

GB

Ngân hàng TMCP Dầu khí toàn cầu - GP Bank

8.5

7.3

8.3

9.3

18

PGB

Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex

10.8

9.7

10.7

11.7

Bất động sản

19

IDI

CTCP Đầu tư và Phát triển Đa quốc gia

16.5

16

17

18

20

PETROWACO

CTCP Bất động sản Dầu khí

12.3

11.1

12.1

13.1

21

PVSH

CTCP Đầu tư và thương mại dầu khí Sông Hồng

10.6

9.7

10.7

11.7

22

PVCL

CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long

17.7

16.8

17.8

18.8

23

TK21

CTCP Thế kỷ 21

22.6

21.7

22.7

23.7

24

DHI

CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng

15.7

14.6

15.6

16.6

25

FLC

Công ty Cổ phần FLC (FLC GROUP)

14.4

13.3

14.3

15.3

26

EXIMLAND

CTCP Bất động sản EXIM

11.3

9.9

10.9

11.9

27

SGX

CTCP Đầu tư Phát triển Địa ốc Sài Gòn Xanh

14.2

13

14

15

28

LMR

CTCP Liên Minh

15.6

14.2

15.2

16.2

29

BTL

CTCP Đầu tư địa ốc Bến Thành (BENTHANHLAND)

17.4

17

18

19

30

TTP

CTCP Đầu tư Kiến trúc Xây dựng Toàn Thịnh Phát

12.9

11.8

12.8

13.8

31

DVG

CTCP Thương mại Du lịch Địa ốc Đất Việt

5.7

4.8

5.8

6.8

Xây dựng & Vật liệu xây dựng

32

CC47

CTCP Xây dựng số 47

18.2

17.3

18.3

19.3

33

COTEC

Tập đoàn COTEC

15.2

13.8

14.8

15.8

34

FECON

CTCP Kỹ thuật nền móng và công trình ngầm FECON

24.1

23.2

24.2

25.2

35

CIC8

CTCP Đầu tư và Xây dựng số 8

14.4

13.1

14.1

15.1

36

CTC

CTCP Xi măng Công Thanh

8.2

7.1

8.1

9.1

37

LHC

CTCP Xi măng La Hiên - VVMI

4.2

3.2

4.2

5.2

38

PVIT

CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An

12.5

11.6

12.6

13.6

39

TICCO

CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang

31.3

30.3

31.3

32.3

40

SOCON

Tổng Công ty Xây dựng Sông Hồng

16.5

15.4

16.4

17.4

41

MIDONIMEX

CTCP Miền Đông

18

17

18

19

42

DTG

CTCP Đồng Tâm

17.8

16.6

17.6

18.6

Tài chính - Đầu tư

43

FPTS

CTCP Chứng khoán FPT

21.3

20.1

21.1

22.1

44

PVIFINANCE

CTCP Đầu tư Tài Chính Bảo hiểm Dầu khí

11.8

10.5

11.5

12.5

45

VISE

CTCP Chứng khoán Quốc tế

11.4

10.1

11.1

12.1

46

TVSI

CTCP Chứng khoán Tân Việt (TVS)

11.3

10.2

11.2

12.2

47

TLS

CTCP Chứng khoán Thăng Long (TSC)

12.7

11.9

12.9

13.9

48

PVFI

CTCP Đầu tư Tài chính Công đoàn Dầu khí Việt Nam

9

7.9

8.9

9.9

49

ABS

CTCP Chứng khoán An Bình

9

8.2

9.2

10.2

50

IPA

CTCP Tập đoàn Đầu tư IPA

9.5

8.4

9.4

10.4

Đồ uống

51

SABECO

Tổng Công ty Bia-Rượu-Nước giải khát Sài Gòn

38.4

37.5

38.5

39.5

52

HABECO

Tổng Công ty Cổ phần  Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội

36.7

35.5

36.5

37.5

53

HALICO

CTCP Cồn- Rượu Hà Nội

81.2

79.3

80.3

81.3

54

VHMW

CTCP Nước khoáng Vĩnh Hảo

18.2

17.4

18.4

19.4

Dịch vụ dầu khí

55

PVCSG

CTCP Đầu tư và Xây lắp Dầu khí Sài Gòn(PVC - SG)

13.7

12.8

13.8

14.8

56

PVY

CTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí

9

8.9

9.9

10.9

57

PVGAS

Tổng công ty khí Việt Nam

34.3

35

36

37

Điện

58

VNPD

CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam

5.4

4.3

5.3

6.3

59

BHHC

Nhà máy Thủy Điện Bắc Hà

11

10.2

11.2

12.2

Hóa chất

60

LAFCHEMCO

CTCP Supe Phốt Phát và Hóa Chất Lâm Thao

21.3

20.1

21.1

22.1

61

AGPP

CTCP Bảo Vệ Thực Vật An Giang

40.3

39.2

40.2

41.2

Bảo hiểm

62

PTI

CTCP Bảo hiểm Bưu điện

13.4

12.8

13.8

14.8

63

PJICO

CTCP Bảo Hiểm Petrolimex

12.9

12.1

13.1

14.1

Du lịch, giải trí & vận tải dân dụng

64

MLDBB

CTCP Tập đoàn Mai Linh Đông Bắc Bộ

9.1

8.2

9.2

10.2

65

MLG

CTCP Tập đoàn  Mai Linh

9.5

8.5

9.5

10.5

Dược phẩm - Sinh hóa phẩm

66

CAGIPHARM

CTCP Dược phẩm Cần Giờ

8.5

7.5

8.5

9.5

May mặc, trang sức & vật dụng cá nhân

67

VTEC

Tổng Công ty Cổ Phần May Việt Tiến

18.9

18

19

20

68

NJC

CTCP Thương mại Vàng bạc Đá quý Phương Nam 

8.1

7

8

9

Nông sản - Thủy, hải sản & CBTP

69

MASAN

CTCP Thực phẩm MaSan

121.7

120.8

121.8

122.8

70

BIANFISHCO

CTCP Thủy sản Bình An

12.3

11.2

12.2

13.2

Vận tải công nghiệp

71

NCTS

CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài

54.4

53

54

55

Phần mềm & dịch vụ máy tính

72

FSOFT

CTCP Phần mềm FPT

52.5

51.7

52.7

53.7

Sản xuất dầu khí

73

VIDAMO

CTCP Hóa đầu Dầu khí VIDAMO

11.6

10.1

11.1

12.1

Thiết bị & công nghệ phần cứng

74

VKC

CTCP Cáp Nhựa Vĩnh Khánh

14.4

13.9

14.9

15.9

Thiết bị điện tử

75

CADIVI

CTCP Dây cáp điện Việt Nam

18

17

18

19

Viễn thông

76

FTELECOM

Công ty CP Viễn Thông FPT

53.4

52.3

53.3

54.3

Y tế & thiết bị y tế

77

TAH

CTCP Bệnh viện Triều An

12

11

12

13

               
               

Sanotc

facebook Hot! F319
Tìm tin theo ngày