11:13 AM 16-4-2014
  • Chọn mã chứng khoán cần theo dõi
Thêm quan tâm
HOSE 497.88 3.07 (0,62% ) HNX 60.778915 0.045542 (0,07% ) UPCOM 40.448945 -0.225211 (-0,55% )
GTGD: 588,61 tỷ GTGD: 135,52 tỷ GTGD: 1,02 tỷ
Phân loại ngành - vốn hóa Đơn vị: tỷ đồng
Công nghiệp 36.285,86
Các dịch vụ hỗ trợ 1.181,88
Cơ khí máy móc 5.663,66
Công nghiệp phụ trợ 1.032,59
Thiết bị điện tử 1.953,7
Vận tài công nghiệp 11.290,96
Xây dựng & vật liệu xây dựng 15.163,07
Tài chính 228.293,09
Bảo hiểm 32.020,58
Bất động sản 48.707,52
Ngân hàng 128.204,76
Tài chính - Đầu tư 19.360,23
Y tế 7.705,52
Dược phẩm - Sinh hóa phẩm 7.560,42
Y tế & thiết bị y tế 145,1
Công nghệ 10.981,48
Phần mềm & dịch vụ máy tính 9.013,73
Thiết bị & công nghệ phần cứng 1.967,75
Dầu khí 20.451,53
Dịch vụ dầu khí 19.919,45
Sản xuất dầu khí 532,08
Dịch vụ tiện ích 17.849,03
Điện 14.884,85
Gas, Nước & DV tiện ích 2.964,18
Nguyên vật liệu 61.064,38
Chế biến lâm sản & giấy 203,31
Hóa chất 29.940,41
Khai khoáng 10.101,37
Luyện kim 20.819,29
Dịch vụ tiêu dùng 11.161,98
Dịch vụ bán lẻ 2.274,58
Du lịch, giải trí & vận tải dân dụng 8.018,56
Giáo dục- Thiết bị giáo dục 746,81
Truyền thông - Xuất bản 122,03
Hàng tiêu dùng 119.756,35
Đồ uống 663,96
May mặc, trang sức & vật dụng cá nhân 3.571,61
Nội thất & sản phẩm gia dụng 883,59
Nông sản- Thủy, hải sản & CBTP 110.408,36
Sản xuất Ô tô & phụ tùng 3.346,3
Thiết bị giải trí & Đồ chơi 186,46
Thuốc lá 696,08
Viễn thông 752,26
Viễn thông 752,26
Cơ cấu vốnĐơn vị: tỷ đồng
Vốn điều lệ
HNX 101,08
HOSE 287,64
OTC -
UPCOM 3,7
Vốn hóa
HNX 73.672
HOSE 440.629,49
OTC -
UPCOM 9.322,34
Thị trường niêm yết
SL DN Vốn hóa
(tỷ VNĐ)
Tỷ trọng vốn hóa
(%)
P/E
(lần)
P/B
(lần)
ROA
(%)
ROE
(%)
HOSE 325 440.629,49 85,68 12,89 4,04 11,93 23,76
HNX 406 73.672 14,32 78,28 1,67 5,74 17,65
Thị trường (HOSE&HNX) 731 514.301,48 100 22,26 3,7 11,04 22,89
LĨNH VỰC:
Công nghiệp 277 36.285,86 7,06 9,27 0,92 6,18 14,06
Công nghệ 20 10.981,48 2,14 6,17 1,95 14,98 40,81
Viễn thông 12 752,26 0,15 0,91 0,78 1,41 2,66
Dịch vụ tiêu dùng 55 11.161,98 2,17 5,93 1,85 6,12 10,78
Tài chính 118 228.293,09 44,39 6,99 2,96 4,3 18,22
Dầu khí 17 20.451,53 3,98 13,47 2,24 6,24 20,13
Dịch vụ tiện ích 29 17.849,03 3,47 11,93 1,37 9,59 20,78
Nguyên vật liệu 88 61.064,38 11,87 95,62 6,03 14,28 21,54
Hàng tiêu dùng 94 119.756,35 23,29 25 5,83 24,52 35,36
Y tế 22 7.705,52 1,5 7,61 2,11 17,19 25,72